Xiaomi Mi A2 (Mi 6X)

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
    Nặng 166g, Dày 7.3mm
    Android 8.1, cập nhật lên Android 9.0, Android One
    Bộ nhớ 32GB/64GB/128GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : XIAOMI
  • 5.99″
    1080×2160 pixels
  • 20MP
    2160p
  • 4/6GB RAM
  • 3000mAh

ALL VERSIONS

Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

MI A2

Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

MI 6X

Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Các phiên bản: Mi A2 (Toàn cầu); Mi 6X (China)

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 & TD-SCDMA – China
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – Toàn cầu
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – China
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40 – Toàn cầu
1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 – China
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 7
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng 166 g (5.86 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, mặt sau bằng nhôm, khung nhôm
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, tỉ lệ 18:9 (~403 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo), có thể cập nhật lên Android 9.0 (Pie), Android One
Chipseti Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.2 GHz Kryo 260 Gold & 4×1.8 GHz Kryo 260 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 512
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 32GB 4GB RAM, 64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 12 MP, f/1.8, 1/2.9″, 1.25µm
20 MP, f/1.8, 1/2.8″, 1.0µm, PDAF
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps (con quay hồi chuyển-EIS), 720p@120fps
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 20 MP, f/2.2, (góc rộng), 1/3″, 0.9µm
Đặc điểm Đèn LED, Auto-HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS
NFCi Không
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây, QC3 (Toàn cầu)
18W có dây, QC4 (India)
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Gold, Blue, Red, Rose Gold
Models M1804D2SG, M1804D2SI, Mi A2, Mi 6X
Chỉ số SAR 0.96 W/kg (đầu) 0.64 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 1.16 W/kg (đầu) 0.66 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (270 * 23000) VNĐ
Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 130927 (v7), 172886 (v8)
GeekBench: 4625 (v4.4), 1157 (v5.1)
GFXBench: 8.6fps (ES 3.1 trên màn hình)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 89dB / Tiếng ồn 72dB / Ring 89dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 73 giờ

Tháng 9, 2023 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi A2 (Mi 6X) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls notexiaomi

0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Xiaomi Mi 10 Lite 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 5g, 7.9mmAndroid 10, MIUI 1264GB/128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.57″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
Xem tiếp

Xiaomi Poco M4 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 10g, 8.9mmAndroid 12, MIUI 1364GB/128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 13MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Xiaomi Redmi Note 8 2021

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5g, 8.4mmAndroid 11, MIUI 12.564GB/128GB, microSDXCBrand: 6.3″ 1080×2340 pixels 48MP 1080p 3/4GB RAM…
Xem tiếp

Xiaomi Redmi K30 5G Racing

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 5g, 8.8mmAndroid 10, MIUI 11128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p…