Wiko Y52

  • Giới thiệu năm 2021, Tháng 11
    Nặng 153g, Dày 10.2mm
    Android 11
    Bộ nhớ 16GB, microSDXC
    Hãng : Wiko
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 5MP
    720p
  • 1GB RAM
    Unisoc SC9832E
  • 2020mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 20
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps
Giới thiệu Công bố 2021, Tháng 11
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2021, Tháng 11
Tổng thể Kích thước 143.2 x 73.5 x 10.2 mm (5.64 x 2.89 x 0.40 in)
Trọng lượng 153 g (5.40 oz)
SIMi 2 SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Thông số Màn hình Loại TN LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~65.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 11 (Go edition)
Chipseti Unisoc SC9832E (28nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.4 GHz
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T820 MP1
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 16GB 1GB RAM
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED, HDR
Tính năng 720p@30fps
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.2, A2DP
Định vị GPS, GLONASS, BDS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2020 mAh, có thể tháo rời
Thông tin khác Màu sắc Grey, Deep Blue, Green
Chỉ số SAR 0.75 W/kg (đầu) 0.94 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (50 * 23000) VNĐ

pls note

Download App cho Android tại đây

[Wiko_phone]
0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Wiko Ufeel fab

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016201g, Dày 10.6mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM 4000mAh Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Wiko Upulse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017167g, Dày 8.5mmAndroid 7.032GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 3GB RAM 3000mAh Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Wiko Robby2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017200g, Dày 9.4mmAndroid 7.116GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 8MP 720p 2GB RAM 2800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Wiko Pulp 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 11151g, 8.8mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Snapdragon 410 2500mAh…
Xem tiếp

Wiko View3 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5184g, 8.1mmAndroid 9.064GB/128GB, microSDXCBrand: 6.3″ 1080×2340 pixels 13MP 1080p 4/6GB RAM Helio P60 4000mAh…
Xem tiếp

Wiko WIM Lite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 2149g, 8.8mmAndroid 7.132GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 3GB RAM Snapdragon 435 3000mAh…