Wiko Sunny5 Lite

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 11
    Nặng 175g, Dày 9mm
    Android 10
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : Wiko
  • 5.45″
    480×960 pixels
  • 5MP
    720p
  • 1GB RAM
  • 2500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 11
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 11
Tổng thể Kích thước 146.6 x 72.3 x 9 mm (5.77 x 2.85 x 0.35 in)
Trọng lượng 175 g (6.17 oz)
SIMi 2 SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Thông số Màn hình Loại TN LCD
Kích thước 5.45 inches, 76.7 cm2 (~72.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 960 pixels, tỉ lệ 18:9 (~197 mật độ điểm ảnh ppi)
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10 (Go Edition)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T820 MP1
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 32GB 1GB RAM
eMMC 5.1
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED, HDR
Tính năng 720p@30fps
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.2, A2DP
Định vị GPS, GLONASS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2500 mAh, có thể tháo rời
Thông tin khác Màu sắc Deep Grey, Gold, Mint
Chỉ số SAR 0.70 W/kg (đầu) 1.55 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (60 * 23000) VNĐ
Kiểm tra Hiệu năng pics

pls note

Download App cho Android tại đây

[Wiko_phone]
0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Wiko Y80

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 4185g, 8.6mmAndroid 9.0 Pie16GB, microSDXCBrand: 5.99″ 720×1440 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Unisoc SC9863A…
Xem tiếp

Wiko Tommy3 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019150g, Dày 8.4mmAndroid 8.116GB, microSDXCBrand: 5.45″ 720×1440 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6739WA 2900mAh Li-Poi Thông số Mạng…
Xem tiếp

Wiko View4

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 2180g, 8.9mmAndroid 1064GB, microSDXCBrand:
Xem tiếp

Wiko View3 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5184g, 8.1mmAndroid 9.064GB/128GB, microSDXCBrand: 6.3″ 1080×2340 pixels 13MP 1080p 4/6GB RAM Helio P60 4000mAh…
Xem tiếp

Wiko Power U10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6206g, 9.5mmAndroid 1132GB, microSDXCBrand: 6.82″ 720×1640 pixels 13MP 1080p 2/3GB RAM Helio G35 5000mAh…
Xem tiếp

Wiko Tommy2 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 9173g, 8.9mmAndroid 7.116GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM Snapdragon 425 3000mAh…