Vivo V19

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 4
    186.5g, Dày 8.5mm
    Android 10, Funtouch 10.0
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC
    Hãng : VIVO
  • 6.44″
    1080×2400 pixels
  • 48MP
    2160p
  • 8GB RAM
  • 4500mAh

Đừng nhầm lẫn với Vivo V19 cho thị trường Indonesian

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 – Quốc tế
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 – India
Tốc độ HSPA, LTE-A
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 4
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 4
Tổng thể Kích thước 159.6 x 75 x 8.5 mm (6.28 x 2.95 x 0.33 in)
Trọng lượng 186.5 g (6.60 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, mặt sau bằng kính, khung bằng nhựa
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Thông số Màn hình Loại Super AMOLED, HDR10, độ sáng màn hình 1200 (cao điểm)
Kích thước 6.44 inches, 100.1 cm2 (~83.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~409 mật độ điểm ảnh ppi)
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10, Funtouch 10.0
Chipseti Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.3 GHz Kryo 360 Gold & 6×1.7 GHz Kryo 360 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 616
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
UFS 2.1
Camera sau 4 Camera 48 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 13mm (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30/60fps
Camera trước 2 Camera 32 MP, f/2.1, 23mm (góc rộng), 1/2.8″, 0.8µm
8 MP, f/2.3, 17mm (góc siêu rộng)
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Thông số về Pin Loại Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 33W có dây, 54% in 30 min (theo nhà sản xuất)
Thông tin khác Màu sắc Mystic Silver/Sleek Silver, Piano Black/Gleam Black
Chỉ số SAR 1.14 W/kg (đầu) 0.58 W/kg (thân máy)
Giá bán ₹ 22,500 / Rp 2,600,000

pls note

[vivo_phone]
0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

vivo T1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 8.5mmAndroid 11, OriginOS128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8/12GB…
Xem tiếp

vivo Y55

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 7g, 8.4mmAndroid 12, Funtouch 12128GB, microSDXCBrand: 6.44″ 1080×2400 pixels 50MP 1080p 8GB RAM…
Xem tiếp

vivo iQOO Neo5 SE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12g, 8.5mmAndroid 11, Origin OS Ocean128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 50MP…
Xem tiếp

vivo iQOO U3x Standard

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6.4g, 8.4mmAndroid 11, OriginOS 1.0 for iQOO128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p…
Xem tiếp

vivo Y02A

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 4 186g, 8.5mm Android 12, Funtouch 12 32GB, microSDXC 6.51″ 720×1600 pixels 8MP…
Xem tiếp

vivo Y21t (India)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g, 8mmAndroid 11, Funtouch 12128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 4GB RAM…