Vivo S1 Prime

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 8
    190.2g, Dày 8.7mm
    Android 9.0, Funtouch 9.2
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : VIVO
  • 6.38″
    1080×2340 pixels
  • 48MP
    1080p
  • 8GB RAM
  • 4500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/150 Mbps
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 8
Tổng thể Kích thước 159.3 x 75.2 x 8.7 mm (6.27 x 2.96 x 0.34 in)
Trọng lượng 190.2 g (6.70 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, Lưng bằng nhựa, khung bằng nhựa
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Thông số Màn hình Loại AMOLED
Kích thước 6.38 inches, 99.9 cm2 (~83.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tỉ lệ 19.5:9 (~404 mật độ điểm ảnh ppi)
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), Funtouch 9.2
Chipseti Qualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4×1.8 GHz Kryo 260 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 610
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM
UFS 2.1
Camera sau 4 Camera 48 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/3.06″ 1.0µm
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Thông số về Pin Loại Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Thông tin khác Màu sắc Nebula Blue, Jade Black
Models V1937
Giá bán Khoảng (240 * 23000) VNĐ

pls note

Download App cho Android tại đây

[vivo_phone]
0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

vivo Y21t (India)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g, 8mmAndroid 11, Funtouch 12128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 4GB RAM…
Xem tiếp

vivo Y76s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 7.8mmAndroid 11, OriginOS128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 8GB RAM Dimensity…
Xem tiếp

vivo X50 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6.5g, 7.6mmAndroid 10, Funtouch 10.5128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.56″ 1080×2376 pixels 48MP 2160p…
Xem tiếp

vivo Y53s 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7g, 8.4mmAndroid 11, Funtouch 11.1128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 64MP 1080p 6/8GB RAM…
Xem tiếp

vivo Y77e (t1)

Bộ nhớ 194g, Dày 8.3mmAndroid 12, Origin OS Ocean256GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 8GB RAM Dimensity 810…
Xem tiếp

vivo Y22

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 9g, 8.4mmAndroid 12, Funtouch 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.55″ 720×1612 pixels 50MP 1080p 4/6GB RAM…