Loading

S20

Samsung Galaxy S20 (SM-G980F)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 (SM-G980F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 Mã số SM-G980F Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 SM-G980F ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED 2X Size (Hiển…    read more 

Samsung Galaxy S20 5G (SM-G981F)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 5G (SM-G981F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 5G Mã số SM-G981F Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 5G SM-G981F ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị…    read more 

Samsung Galaxy S20+ (SM-G985F)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ (SM-G985F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ Mã số SM-G985F Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Plus Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ SM-G985F ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 186g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED 2X Size…    read more 

Samsung Galaxy S20 5G US Unlocked (SM-G981U1)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 5G US Unlocked (SM-G981U1) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 5G US (Unlocked) Mã số SM-G981U1 Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 5G FRP Lock Bypass ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED 2X…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G (SM-G986F)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G (SM-G986F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G Mã số SM-G986F Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20+ 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G SM-G986F ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G US Unlocked (SM-G986U1)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G US Unlocked (SM-G986U1) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G US (Unlocked) Mã số SM-G986U1 Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20+ 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED 2X…    read more 

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G US Unlocked (SM-G988U1)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G US Unlocked (SM-G988U1) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 Ultra 5G US (Unlocked) Mã số SM-G988U1 Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Ultra 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 Ultra 5G FRP Lock Bypass ĐẶC ĐIỂM Kích thước 166.9 x 76 x 8.8mm Trọng lượng 222g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED…    read more 

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G (SM-G988F)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G (SM-G988F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 Ultra 5G Mã số SM-G988F Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Ultra 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 Ultra 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 Ultra 5G SM-G988F ĐẶC ĐIỂM Kích thước 166.9 x 76 x 8.8mm Trọng lượng 222g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ…    read more 

Samsung Galaxy S20 Optus (SM-G980F)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 Optus (SM-G980F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 for Optus Australia Mã số SM-G980F Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 Optus ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED 2X Size (Hiển thị chính)…    read more 

Samsung Galaxy S20 5G AT&T (SM-G981U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 5G AT&T (SM-G981U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 5G AT&T USA Mã số SM-G981U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 5G AT&T USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH…    read more 

Samsung Galaxy S20 5G T-Mobile (SM-G981U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 5G T-Mobile (SM-G981U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 5G T-Mobile USA Mã số SM-G981U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 5G T-Mobile USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH…    read more 

Samsung Galaxy S20 5G Sprint (SM-G981U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 5G Sprint (SM-G981U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 5G Sprint USA Mã số SM-G981U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 5G Sprint USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH…    read more 

Samsung Galaxy S20 5G US Cellular (SM-G981U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 5G US Cellular (SM-G981U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 5G US Cellular Mã số SM-G981U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cloud Màu hồng Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 5G US Cellular ĐẶC ĐIỂM Kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9mm Trọng lượng 163g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G Verizon (SM-G986U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G Verizon (SM-G986U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G Verizon Mã số SM-G986U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Plus 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G Verizon ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G AT&T (SM-G986U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G AT&T (SM-G986U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G AT&T USA Mã số SM-G986U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20+ 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G AT&T USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G T-Mobile (SM-G986U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G T-Mobile (SM-G986U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G T-Mobile USA Mã số SM-G986U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Plus 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G T-Mobile USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G Sprint (SM-G986U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G Sprint (SM-G986U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G Sprint USA Mã số SM-G986U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Plus 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G Sprint USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G US Cellular (SM-G986U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20+ 5G US Cellular (SM-G986U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G US Cellular Mã số SM-G986U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cloud Màu xanh, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20+ 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20+ 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G US Cellular ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN…    read more 

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G Verizon (SM-G988U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G Verizon (SM-G988U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 Ultra 5G Verizon Mã số SM-G988U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Ultra 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 Ultra 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 Ultra 5G Verizon ĐẶC ĐIỂM Kích thước 166.9 x 76 x 8.8mm Trọng lượng 222g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH…    read more 

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G AT&T (SM-G988U)

Tháng Bảy 11, 2022 |

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G AT&T (SM-G988U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20 Ultra 5G AT&T USA Mã số SM-G988U Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Grey, Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20 Ultra 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S20 Ultra 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20 Ultra 5G AT&T USA ĐẶC ĐIỂM Kích thước 166.9 x 76 x 8.8mm Trọng lượng 222g Thẻ sim Đơn / 2 sim Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G…    read more 

Hỗ trợ