Loading

Galaxy

Samsung Galaxy A13 Cricket (SM-A135U)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A13 Cricket (SM-A135U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) cho Cricket Mã số : SM-A135U Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A13 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A13 Cricket SM-A135U ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD…    read more 

Samsung Galaxy A33 5G (SM-A336M)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A33 5G (SM-A336M) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A33 5G Mã số : SM-A336M Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen, Màu trắng, Màu xanh, Peach Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 4, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A33 5G Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A33 5G FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A33 5G SM-A336M ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 74.0 x 159.7 x 8.1mm Trọng lượng : 186g Thẻ sim : Dual / Đơn Thẻ sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) : IP67 Dust / Chống nước (up to 1m cho 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản :…    read more 

Samsung Galaxy A13 T-Mobile (SM-A135U)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A13 T-Mobile (SM-A135U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) cho T-Mobile Mã số : SM-A135U Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A13 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A13 T-Mobile SM-A135U ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD…    read more 

Samsung Galaxy A13 Verizon (SM-A135U)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A13 Verizon (SM-A135U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) cho Verizon Mã số : SM-A135U Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A13 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A13 Verizon SM-A135U ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD…    read more 

Samsung Galaxy A13 US Cellular (SM-A135U)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A13 US Cellular (SM-A135U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) cho US Cellular Mã số : SM-A135U Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A13 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A13 US Cellular SM-A135U ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính)…    read more 

Samsung Galaxy A13 US Unlocked (SM-A135U1)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A13 US Unlocked (SM-A135U1) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) US Unlocked Mã số : SM-A135U1 Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A13 FRP Lock Bypass ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD Size (Hiển thị chính) : 6.6 inches Độ…    read more 

Samsung Galaxy A13 Boost Mobile (SM-A135U)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy A13 Boost Mobile (SM-A135U) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy A13 (4G) cho Boost Mobile Mã số : SM-A135U Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Màu đen Ngày thông báo : Tháng 3, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy A13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A13 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A13 Boost Mobile SM-A135U ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 165.1 x 76.4 x 8.8 mm Trọng lượng : 195g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.1 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính)…    read more 

Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 LTE (SM-P619)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 LTE (SM-P619) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Tab S6 Lite 2022 LTE Mã số : SM-P619 Loại thiết bị : Máy tính bảng Màu sắc : Chiffon Màu hồng, Angora Màu xanh, Oxchod Gray Ngày thông báo : Tháng 5, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 5, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Xóa tài khoản Google cho Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022?. Liên hệ Zalo 0784448118 hoặc tại đây ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 244.5 x 154.3 x 7.0mm Trọng lượng : 467g Thẻ sim : Đơn Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.0 MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G,…    read more 

Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 WiFi (SM-P613)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 WiFi (SM-P613) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy Tab S6 Lite 2022 WiFi Mã số : SM-P613 Loại thiết bị : Máy tính bảng Màu sắc : Chiffon Màu hồng, Angora Màu xanh, Oxchod Gray Ngày thông báo : Tháng 5, 2022 Ngày xuất xưởng : Tháng 5, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Xóa tài khoản Google cho Samsung Galaxy Tab S6 Lite?. Liên hệ Zalo 0784448118 hoặc tại đây ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 244.5 x 154.3 x 7.0mm Trọng lượng : 467g HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12, One UI 4.0 MẠNG Hỗ trợ mạng : WiFi Only MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD Size…    read more 

Samsung Galaxy M13 (SM-M135F)

Tháng Sáu 27, 2022 |

Samsung Galaxy M13 (SM-M135F) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model : Galaxy M13 Mã số : SM-M135F Loại thiết bị : Điện thoại Màu sắc : Deep Màu xanh lá, Màu cam Copper, Light Màu xanh Ngày thông báo : Tháng 5, 2022 Hướng dẫn sử dụng : Tải về Samsung Galaxy M13 Hướng dẫn sử dụng Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy M13 FRP Lock Bypass Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy M13 SM-M135F ĐẶC ĐIỂM Kích thước : 76.9 x 165.4 x 8.4mm Trọng lượng : 192g Thẻ sim : Đơn / 2 sim Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành : Android Phiên bản : Android 12 (One UI Core 4.1) MẠNG Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) : PLS LCD Size (Hiển thị chính)…    read more 

Samsung Galaxy S20+ 5G Optus (SM-G986B)

Tháng Chín 22, 2021 |

Samsung Galaxy S20+ 5G Optus (SM-G986B) – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy S20+ 5G for Optus Australia Mã số SM-G986B Loại thiết bị Điện thoại Màu sắc Cosmic Màu đen Ngày thông báo Tháng 2, 2020 Ngày xuất xưởng Tháng 3, 2020 Hướng dẫn sử dụng Tải về Samsung Galaxy S20+ 5G Hướng dẫn sử dụng Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S20+ 5G Optus SM-G986B ĐẶC ĐIỂM Kích thước 161.9 x 73.7 x 7.8mm Trọng lượng 188g Thẻ sim Đơn SIM Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF) Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android 10.0 MẠNG Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE, 5G MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED 2X Size (Hiển thị chính) 6.7 inches Độ đậm của…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 4G (44mm) SM-R875F

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 4G (44mm) SM-R875F – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 4G (44mm) Mã số SM-R875F Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Màu xanh lá, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 44.4 x 43.3 x 9.8mm Trọng lượng 30.3g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 450 x 450 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI Đặc…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 4G (40mm) SM-R865F

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 4G (40mm) SM-R865F – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 4G (40mm) Mã số SM-R865F Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Màu hồng Gold, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 40.4 x 39.3 x 9.8mm Trọng lượng 25.9g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.2 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 396 x 396 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI Đặc…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (46mm) SM-R895F

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (46mm) SM-R895F – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 Classic 4G (46mm) Mã số SM-R895F Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 45.5 x 45.5 x 11mm Trọng lượng 52g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G, 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 450 x 450 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI Đặc điểm khác…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (42mm) SM-R885F

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (42mm) SM-R885F – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 Classic 4G (42mm) Mã số SM-R885F Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 41.5 x 41.5 x 11.2mm Trọng lượng 46.5g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G, 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.19 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 396 x 396 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI Đặc điểm khác…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 4G (40mm) SM-R865U

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 4G (40mm) SM-R865U – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 4G (40mm) for US Carriers Mã số SM-R865U Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Màu hồng Gold, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 40.4 x 39.3 x 9.8mm Trọng lượng 25.9g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.2 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 396 x 396 Pixels Mật độ điểm ảnh…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 4G (44mm) SM-R875U

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 4G (44mm) SM-R875U – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 4G (44mm) for US Carriers Mã số SM-R875U Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Màu xanh lá, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 44.4 x 43.3 x 9.8mm Trọng lượng 30.3g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G / 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 450 x 450 Pixels Mật độ điểm ảnh…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (46mm) SM-R895U

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (46mm) SM-R895U – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 Classic 4G (46mm) for US Carriers Mã số SM-R895U Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 45.5 x 45.5 x 11mm Trọng lượng 52g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G, 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 450 x 450 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (42mm) SM-R885U

Tháng Tám 25, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 Classic 4G (42mm) SM-R885U – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 Classic 4G (42mm) for US Carriers Mã số SM-R885U Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 41.5 x 41.5 x 11.2mm Trọng lượng 46.5g Thẻ sim eSIM Thẻ sim Size eSIM Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng 3G, 4G LTE MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.19 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 396 x 396 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI…    read more 

Samsung Galaxy Watch4 Classic (46mm) SM-R890

Tháng Tám 20, 2021 |

Samsung Galaxy Watch4 Classic (46mm) SM-R890 – Thông số kỹ thuật và tính năng THÔNG TIN CHUNG Model Galaxy Watch4 Classic (46mm) Mã số SM-R890 Loại thiết bị Thiết bị đeo tay Màu sắc Màu đen, Silver Ngày thông báo Tháng 8, 2021 Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021 ĐẶC ĐIỂM Kích thước 45.5 x 45.5 x 11mm Trọng lượng 52g Thẻ sim Không Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) 5ATM + IP68 / MIL-STD-810G HỆ ĐIỀU HÀNH Hệ điều hành Android Phiên bản Android Wear OS, One UI Watch 3 MẠNG Hỗ trợ mạng WiFi MÀN HÌNH Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED Size (Hiển thị chính) 1.4 inches Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc Độ phân giải (Hiển thị chính) 450 x 450 Pixels Mật độ điểm ảnh 330 PPI Đặc điểm khác Corning Gorilla Glass DX, Always-on Hiển thị BỘ…    read more 

Hỗ trợ