Toshiba G900

  • Giới thiệu năm 2007, Tháng 2
    Nặng 198g, Dày 21.5mm
    Microsoft Windows Mobile 6 Professional
    Bộ nhớ 40MB 128MB RAM, Thẻ miniSD
  • 3.0″
    480×800 pixels
  • 2MP
    240p
  • 128MB RAM
  • 1320mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
Giới thiệu Công bố 2007, Tháng 2
Giới thiệu N/A
Tổng thể Kích thước 119 x 61 x 21.5 mm (4.69 x 2.40 x 0.85 in)
Trọng lượng 198 g (6.98 oz)
Keyboard QWERTY
SIMi Mini-SIM
Thông số Màn hình Loại Màn hình cảm ứng điện trở TFT, 65K màu
Kích thước 3.0 inches, 25.6 cm2 (~35.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~311 mật độ điểm ảnh ppi)
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6 Professional
Chip xử lý (CPU)i Marvell PXA270 520 MHz
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ miniSD
Bộ nhớ trong 40MB 128MB RAM
Camera sau Đơn 2 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 320p
Camera trước Đơn VGA videocall camera
Tính năng
Âm thanh Loa ngoài Không
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm có thể tải xuống, Nhạc chuông MP3
Giắc cắm 3,5 mm Không
Giắc cắm âm thanh 2.5 mm
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11b/g, VoIP over WLAN
Bluetoothi 2.0, A2DP
Định vị Không
Đài radio Không
USBi miniUSB 1.1, OTG
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước)
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera 8.6)
Pocket Office
Trình nghe MP3/ACC+
Trình chỉnh sửa ảnh
Voice memo
Sổ ghi
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1320 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 320 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ trong 20 phút
Thông tin khác Màu sắc Silver
Chỉ số SAR 0.50 W/kg (đầu) 1.13 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (410 * 23000) VNĐ

pls note

Download App cho Android tại đây

[Toshiba_phone]
0 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba 904T

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 3146g, 26mmĐiện thoại phổ thôngThẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP Quay video   720mAh Li-Ioni Vodafone exclusive…
Xem tiếp

Toshiba Excite Go

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7354.4g, 10.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 0.3MP Quay video 1GB RAM Intel Atom…
Xem tiếp

Toshiba TS803

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Q3134g, 26mmĐiện thoại phổ thông20MB, Thẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 2.2MP 240p   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Toshiba G910 / G920

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 6183g, 19.8mmMicrosoft Windows Mobile 6 Professional128MB RAM, Thẻ nhớ microSD
Xem tiếp

Toshiba TX62

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 6121g, 23mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ miniSDBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba G710

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 9130g, 13mmMicrosoft Windows Mobile 6 Standard64MB RAM, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.46″ 320×240 pixels 2MP Video…