Loading

Samsung Galaxy Z Fold3 5G (SM-F926N)

Tháng Bảy 5, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy Z Fold3 5G (SM-F926N) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy Z Fold3 5G for South Korea
  • Mã số SM-F926N
  • Loại thiết bị Điện thoại gập
  • Màu sắc Phantom Màu đen, Phantom Silver, Phantom Màu xanh lá
  • Ngày thông báo Tháng 8, 2021
  • Ngày xuất xưởng Tháng 8, 2021
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy Z Fold3 5G Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy Z Fold3 5G FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy Z Fold3 5G SM-F926N

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước Chế độ không gập: 158.2 x 128.1 x 6.4mm / Chế độ gập: 158.2 x 67.1 x 14.4~16mm
  • Trọng lượng 271g
  • Thẻ sim Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)
  • Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IPX8 Chống nước (up to 1.5m for 30 mins)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 11, One UI 3.1.1

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE, 5G

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Foldable Dynamic AMOLED 2X
  • Công nghệ (Sub Hiển thị) Dynamic AMOLED 2X
  • Size (Hiển thị chính) 7.6 inches
  • Size (Sub Hiển thị) 6.2 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) QXGA+ 2208 x 1768 Pixels
  • Độ phân giải (Sub Hiển thị) HD+ 2268 x 832 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh Hiển thị chính: 374 PPI / Cover Hiển thị: 387 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen
  • Đặc điểm khác 120Hz Tốc độ làm tươi, Infinity-O Hiển thị Cover Hiển thị, Corning Gorilla Glass Victus Protection

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G
  • Tốc độ CPU 1×2.84 GHz Kryo 680 & 3×2.42 GHz Kryo 680 & 4×1.80 GHz Kryo 680
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 660

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 12GB
  • Dung lượng ROM 256GB / 512GB
  • Bộ nhớ ngoài Không

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Capacitive Vân tay sensor (Side), Gia tốc kế, Barometer, Gyro sensor, Địa từ sensor, Hall sensor (Digital, Analog), Proximity sensor, RGB Light sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video 4K UHD video recording at 60 fps (3840 x 2160 Pixels)

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Triple
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 12MP Wide + 12MP Ultra-Wide + 12MP Telephoto
  • Camera phía trước – Độ phân giải 16MP Under Hiển thị + 10MP Cover Camera
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F1.8, F2.2, F2.4
  • Camera phía trước – Số F F1.8, F2.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS)
  • Camera Features – HDR.
    – HDR10+.
    – Panorama.
    – Under Hiển thị Camera.
    – 2x Optical Zoom ( for the Telephoto).

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB V3.2
  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe Không
  • Phiên bản Bluetooth Bleutooth v5.2
  • Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, Dual-Band
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị A-GPS, BeiDou, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4400mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – 5G Networks Support.
    – Armor Aluminum Frame.
    – IPX8 Water Resistance.
    – Under Hiển thị Camera.
    – Samsung Pay.
    – Fast charging 25W.
    – Sạc không dây nhanh 11W.
    – Sạc không dây ngược 4.5W.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ