Loading

Samsung Galaxy Z Flip AT&T (SM-F700U)

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy Z Flip AT&T (SM-F700U) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy Z Flip AT&T (USA)
  • Mã số SM-F700U
  • Loại thiết bị Điện thoại gập
  • Màu sắc Mirror Màu đen, Mirror Màu tím
  • Ngày thông báo Tháng 2, 2020
  • Ngày xuất xưởng Tháng 2, 2020
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy Z Flip Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy Z Flip FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy Z Flip AT&T

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước Chế độ không gập: 167.3 x 73.6 x 7.2mm / Chế độ gập: 87.4 x 73.6 x 17.3mm
  • Trọng lượng 183g
  • Thẻ sim One eSIM and one Nano SIM

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 10.0

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED
  • Công nghệ (Sub Hiển thị) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.7 inches
  • Size (Sub Hiển thị) 1.1 inche
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) FHD+ 2636 x 1080 pixels
  • Độ phân giải (Sub Hiển thị) 112 x 300 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 425 PPI (Hiển thị chính)
  • Đặc điểm khác Foldable, HDR10+,

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SM8150 Snapdragon 855+
  • Tốc độ CPU 1×2.95 GHz Kryo 485 & 3×2.41 GHz Kryo 485 & 4×1.78 GHz Kryo 485
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 640 (700 MHz)

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 8GB
  • Dung lượng ROM 256GB
  • Bộ nhớ ngoài Không

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Capacitive fingerprint sensor (side), Gia tốc kế, Barometer, Gyro sensor, Địa từ sensor, Hall sensor (digital, analog), Proximity sensor, RGB Light sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, APE, DSF, DFF
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @ 60fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 8K (7680 x 4320 pixels) @ 30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 12.0MP (Wide), 12MP (Ultrawide)
  • Camera phía trước – Độ phân giải 10MP (Wide)
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Live focus,
  • Camera phía sau – Số F F1.8, F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.4
  • Optical Image Stabilizer (OIS)
  • Camera Features – Live focus videos.
    – Lên đến 8x digital zoom.
    – HDR10+ recording.
    – Scene Optimizer.
    – Shot suggestions.
    – Flaw Detection.
    – Super Slow-mo 720p video support at 960 fps.
    – Slow motion 1080p video support at 240 fps.
    – Hyperlapse 1080p video support.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v3.1
  • Giao diện USB Type-C
  • Tai nghe Không
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0
  • Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac (2.4/5GHz),VHT80 MU-MIMO,256QAM
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Galileo, Glonass, BeiDou
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 3300mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Điện thoại gập.
    – Samsung Pay (Visa, MasterCard certified).
    – Dolby Atmos technology (Dolby Digital, Dolby Digital Plus included.).
    – Knox.
    – Vân tay sensor, Face recognition.
    – Bixby.
    – Always On Hiển thị.
    – Video Wallpaper.
    – Earphones (USB Type-C) with sound by AKG.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ