Loading

Samsung Galaxy Xcover 4s (SM-G398FN)

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy Xcover 4s (SM-G398FN) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy Xcover 4s
  • Mã số SM-G398FN
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 6 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 7 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy XCover 4s Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy XCover 4s FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy Xcover 4s SM-G398FN

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 146.2 x 73.3 x 9.7 mm
  • Trọng lượng 172g
  • Thẻ sim Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size Micro-SIM (3FF)
  • Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP68 dust/water proof (up to 1.5m for 30 mins) / MIL-STD 810G

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE: B1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800), B28(700).

    – 4G TDD LTE: B38(2600), B40(2300).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) PLS TFT LCD
  • Size (Hiển thị chính) 5.0 inches (126.7mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD 720 x 1280 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 294 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7885
  • Tốc độ CPU 2×1.6 GHz Cortex-A73 & 6×1.6 GHz Cortex-A53
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-G71 MP2

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 512 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Địa từ Sensor, Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 Pixels) @60fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.7
  • Camera phía trước – Số F F2.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – HDR.
    – Panorama.
    – Digital Zoom up to 4x.

KẾT NỐI

  • ANT+ NO
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Radio FM Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 2800mAh
  • Có thể tháo rời
  • Talk Time Lên đến 23H (4G LTE)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 59H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 13H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 14H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 14H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – IP68 and MIL-STD 810G.
    – Knox.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ