Loading

Samsung Galaxy Tab E 9.6 Verizon (SM-T567V)

Tháng Bảy 12, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy Tab E 9.6 Verizon (SM-T567V) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy Tab E 9.6 Verizon
  • Mã số SM-T567V
  • Loại thiết bị Máy tính bảng
  • Màu sắc Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 6, 2015
  • Ngày xuất xưởng Tháng 7, 2015
  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy Tab E 9.6 FRP Lock Bypass

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 241.9 x 149.5 x 8.5 mm
  • Trọng lượng 495g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Micro-SIM

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 5.1 (Lollipop), Upgradable to 7.0 (Khôngugat)

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) TFT
  • Size (Hiển thị chính) 9.6 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) WXGA 1280 x 800 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 157 PPI

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm Snapdragon 410
  • Tốc độ CPU 1.2GHz
  • Nhân 4 Nhân (Quad-Core)
  • GPU Adreno 306

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 1.5GB
  • Dung lượng ROM 16GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD Card up to 128GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video HD (1280 x 720 Pixels) @30
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 5.0MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 2.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến Không
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.4
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – 4X Digital Zoom.

KẾT NỐI

  • Phiên bản USB USB v2.0
  • Giao diện USB MicroUSB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.1
  • Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  • Wi-Fi Direct
  • NFC Không
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass
  • Radio Không
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 7300mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) up to 138H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) up to 16H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 12H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 13H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Audio Streaming.
    – Music Player.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ