Loading

Samsung Galaxy Tab A 8.0 & S Pen (2019) LTE SM-P205

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy Tab A 8.0 & S Pen (2019) LTE SM-P205 – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy Tab A 8.0 with S Pen (2019) LTE
  • Mã số SM-P205
  • Loại thiết bị Máy tính bảng
  • Màu sắc Màu đen, Gray
  • Ngày thông báo Tháng 3, 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 4, 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy Tab A 8.0 2019 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy Tab A 8.0 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy Tab A 8.0 with S Pen (2019) LTE SM-P205

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 201.5 x 122.4 x 8.9
  • Trọng lượng 325g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE: B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B17(700), B20(800), B28(700), B66(AWS-3).

    – 4G TDD LTE: B38(2600), B40(2300), B41(2500).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) TFT LCD
  • Size (Hiển thị chính) 8.0 inches (203,1mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) WUXGA 1920 x 1200 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 283 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7904
  • Tốc độ CPU 2×1.8 GHz Cortex-A73 & 6×1.6 GHz Cortex-A53
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-G71 MP2

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB
  • Bộ nhớ ngoài Thẻ nhớ (Lên đến 512GB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Hall Sensor, RGB Light Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 8.0MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến Không
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F2.0
  • Camera phía trước – Số F F2.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không

KẾT NỐI

  • ANT+ Không
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Type-C 1.0
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
  • Wi-Fi Direct
  • NFC Không
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4200mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Talk Time Lên đến 25H (3G WCDMA)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 83H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 11H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 10H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 11H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 11H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Màu xanh Light Filter.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ