Loading

Samsung Galaxy S9+ USA SM-G965U1

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy S9+ USA SM-G965U1 – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy S9+ USA Unlocked
  • Mã số SM-G965U1
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Midnight Màu đen, Coral Màu xanh, Lilac Màu tím, Sunrise Gold
  • Ngày thông báo Tháng 2 2018
  • Ngày xuất xưởng Tháng 3 2018
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy S9+ Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S9+ FRP Lock Bypass

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 158.1 x 73.8 x 8.5 mm
  • Trọng lượng 189g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)
  • Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP 68 : Totally protected against dust, Protected against the effect of immersion to 1.5m for up to 30 minutes.

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 8.0 Oreo

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 2G CDMA, 3G CDMA Diversity, 3G CDMA, 3G UMTS(WCDMA), 3G UMTS(WCDMA) Diversity, 3G TD-SCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands 2G GSM GSM850,GSM900,DCS1800,PCS1900 / 2G CDMA CDMA800,USPCS1900
  • 3G Bands 3G CDMA BC0(800),BC1(1900),BC10(800) / 3G CDMA Diversity BC0(800),BC1(1900),BC10(800) / 3G UMTS(WCDMA) B1(2100),B2(1900),B4(AWS),B5(850),B8(900) / 3G UMTS(WCDMA) Diversity B1(2100),B2(1900),B4(AWS),B5(850),B8(900) / 3G TD-SCDMA B34(2010),B39(1880)
  • 4G Bands – 4G LTE FDD
    B1(2100),B2(1900),B3(1800),B4(AWS),B5(850),B7(2600),B8(900),B12(700),B13(700),B14(700),B17(700),
    B18(800),B19(800),B20(800),B25(1900),B26(850),B28(700),B29(700),B30(2300),B66(AWS-3),B71(600)

    – 4G LTE TDD
    B38(2600),B39(1900),B40(2300),B41(2500),B46(5200)

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Dual Edge Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.2 inches (158.1mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) Quad HD+ 2960 x 1440 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 529 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Corning Gorilla Glass 5 Protection, HDR10 compliant, 3D Touch, Always-on display, Multitouch

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
  • Tốc độ CPU 4×2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4×1.7 GHz Kryo 385 Silver
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 630

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 6GB
  • Dung lượng ROM 64GB, 128GB, 256GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 400 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Barometer, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, HR Sensor, Proximity Sensor, RGB Light Sensor, Iris Sensor, Pressure Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @60fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @60fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải Dual Pixel 12.0 MP 26mm (wide) and 12 MP 52mm (telephoto)
  • Camera phía trước – Độ phân giải 8.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F1.5/F2.4
  • Camera phía trước – Số F F1.7
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Camera phía sau Only
  • Camera Features – 2X Optical Zoom.
    – Panorama.
    – HDR.
    – Auto-HDR.
    – Dual Video Rec.
    – Dual Video Call.
    – Super Slow Motion.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB USB 3.1 Gen 1
  • Giao diện USB USB Type-C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80 MU-MIMO,1024-QAM
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS,Glonass
  • Radio NO
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 3500mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 35H (3G WCDMA)
  • Stand-By Lên đến 96H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ, Always On Hiển thị Off) Lên đến 102H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 58H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 20H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Samsung Pay.
    – Samsung KNOX.
    – Bixby.
    – Samsung DeX (Desktop experience support).
    – Qi/PMA Wireless Charging.
    – Active Khôngise Cancellation with dedicated mic.
    – Stereo Speakers.
    – Photo/Video Editor.
    – Document Editor.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ