Loading

Samsung Galaxy S6 Canada (SM-G920W8)

Tháng Bảy 12, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy S6 Canada (SM-G920W8) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy S6 Canada
  • Mã số SM-G920W8
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu trắng Pearl, Màu đen Sapphire, Gold Platinum
  • Ngày thông báo Tháng 3, 2015
  • Ngày xuất xưởng Tháng 4, 2015
  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy S6 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S6 Canada

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 143.4 x 70.5 x 6.8mm
  • Trọng lượng 138g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android v5.0.2 Lollipop, Upgradable to v8.0 Oreo

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 5.1 inches (129.2mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) QHD 2560 x 1440 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 577 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Corning Gorilla Glass 4 Protection.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7420 Octa
  • Tốc độ CPU 4×2.1 GHz Cortex-A57 & 4×1.5 GHz Cortex-A53
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-T760MP8

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB / 64GB / 128GB
  • Bộ nhớ ngoài Không

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Barometer, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, HR Sensor, Proximity Sensor, RGB Light Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16.0MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.9
  • Camera phía trước – Số F F1.9
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Camera phía sau Only
  • Camera Features – Auto-HDR.
    – Panorama.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Micro USB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.1
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80 MIMO
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 2550mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 17H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 49H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 13H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 10H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 11H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 12H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – S-Voice Support.
    – Samsung Knox.
    – Samsung Pay.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ