Loading

Samsung Galaxy S5 US Cellular (SM-G900R4)

Tháng Tư 22, 2021| L.Kute

Samsung Galaxy S5 US Cellular (SM-G900R4) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy S5 US Cellular
  • Mã số SM-G900R4
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Charcoal Màu đen, Shimmery Màu trắng
  • Ngày thông báo Tháng 2, 2014
  • Ngày xuất xưởng Tháng 4, 2014
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S5 US Cellular

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 142 x 72.4 x 7.9 mm
  • Trọng lượng 144.9g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Micro-SIM
  • Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP67 Dust / Water resistant (up to 1m for 30 mins)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 4.4.2 (KitKat), Upgradable to 5.0.1 (Lollipop)

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 5.1 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) FHD 1080 x 1920 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 432 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Protection: Corning Gorilla Glass 3.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801
  • Tốc độ CPU 2.5 GHz Krait 400
  • Nhân 4 Nhân (Quad-Core)
  • GPU Adreno 330

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 2GB
  • Dung lượng ROM 16GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD Card up to 128GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Vân tay (front-mounted), Gia tốc kế, Gyro, Proximity, Compass, Barometer, Gesture, Heart rate

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16.0MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 2.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera Features – HDR.
    – Panorama.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB USB v3.0
  • Giao diện USB microUSB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.0
  • Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-Band
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị A-GPS, GLONASS
  • Radio Không
  • Mobile High-Definition Link (MHL)
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 2800mAh
  • Có thể tháo rời
  • Talk Time Lên đến 27H
  • Stand-By Lên đến 480H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 77H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 mins).
    – Corning Gorilla Glass 3 Protection.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ