Loading

Samsung Galaxy S5 Mini AT&T (SM-G800A)

Tháng Tư 22, 2021| L.Kute

Samsung Galaxy S5 Mini AT&T (SM-G800A) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy S5 Mini AT&T
  • Mã số SM-G800A
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Charcoal Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 6, 2014
  • Ngày xuất xưởng Tháng 7, 2014
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy S5 Mini AT&T

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 131.1 x 64.8 x 9.1 mm
  • Trọng lượng 120g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Micro-SIM
  • Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 mins)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 4.4.4 (KitKat), Upgradable to 5.1.1 (Lollipop)

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 4.5 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD 720 x 1280 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 326 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 3470 Quad
  • Tốc độ CPU 1.4 GHz Cortex-A7
  • Nhân 4 Nhân (Quad-Core)
  • GPU Mali-400MP4

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 1.5GB
  • Dung lượng ROM 16GB
  • Bộ nhớ ngoài Thẻ nhớ (Lên đến 64GB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, HR Sensor, Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 8.0MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 2.1MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F2.4
  • Camera Features – HDR.
    – Panorama.

KẾT NỐI

  • ANT+ Không
  • Phiên bản USB USB 2.0
  • Giao diện USB Micro USB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.0
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 2.4+5GHz, HT40
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 2100mAh
  • Có thể tháo rời
  • Talk Time Lên đến 10H (3G)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 47H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 11H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 8H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 8H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 11H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – The Vân tay sensor embedded in its home key.
    – Ultra Power Saving Mode .
    – Dust & Water resistant.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ