Loading

Samsung Galaxy M20 SM-M205F

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy M20 SM-M205F – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy M20
  • Mã số SM-M205F
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Ocean Màu xanh, Charcoal Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 1 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 2 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy M20 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy M20 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy M20 SM-M205F

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 156.4 x 74.5 x 8.8 mm
  • Trọng lượng 186g
  • Thẻ sim Dual Thẻ sims
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 8.1 Oreo

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE:
    B1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800).

    – 4G TDD LTE:
    B38(2600), B40(2300), B41(2500).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) PLS TFT Capacitive Touchscreen
  • Size (Hiển thị chính) 6.3 inches (16 cm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) FHD+ 1080 x 2340 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 409 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Infinity V Hiển thị.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7904 Octa
  • Tốc độ CPU Dual-Core 1.8GHz & Hexa-Core 1.6GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-G71 MP2

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB / 4GB
  • Dung lượng ROM 32GB / 64GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 512 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Proximity Sensor, Cảm biến ánh sáng ảo

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 pixels) @60fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 13MP + 5MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 8.0 MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F1.9 , F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.0
  • Camera Features – Panorama.
    – HDR.

KẾT NỐI

  • ANT+ NO
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC NO
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou
  • Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 5000mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 29H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 101H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 17H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 15H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 17H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 17H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Infinity V Hiển thị.
    – Photo/Video Editor.
    – Document Viewer.
    – Samsung Experience v9.5.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ