Loading

Samsung Galaxy J8 SM-J810F

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy J8 SM-J810F – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy J8
  • Mã số SM-J810F
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen, Gold, Màu xanh, Màu tím
  • Ngày thông báo Tháng 5 2018
  • Ngày xuất xưởng Tháng 7 2018
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy J8 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy J8 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy J8 SM-J810F

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 159.2 x 75.7 x 8.2 mm
  • Trọng lượng 177g
  • Thẻ sim Dual Thẻ sims
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 8.0 Oreo

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE
    B1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800)

    – 4G TDD LTE
    B38(2600), B40(2300)

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.0 inches (153.6mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD+ 1480 x 720 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 274 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Multitouch

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SDM450 Snapdragon 450
  • Tốc độ CPU 1.8 GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 506

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 4GB
  • Dung lượng ROM 64GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 256GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Hall Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 pixels) @60fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16MP, 5MP Depth Sensor
  • Camera phía trước – Độ phân giải 16MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.7 , F1.9
  • Camera phía trước – Số F F1.9
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – Panorama.
    – HDR.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Micro USB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.2
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC NO
  • Công nghệ định vị GPS, GLONASS, Beidou
  • Radio FM Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 3500mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh Không
  • Talk Time Lên đến 23H (3G WCDMA)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 112H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 20H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 12H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 13H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 14H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Photo/Video editor.
    – Document Viewer.
    – USB On-The-Go.
    – Plastic body.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ