Loading

Samsung Galaxy J4 SM-J400F

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy J4 SM-J400F – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy J4
  • Mã số SM-J400F
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen, Gold, Lavander, Orchid Gray
  • Ngày thông báo Tháng 5 2018
  • Ngày xuất xưởng Tháng 5 2018
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy J4 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy J4 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy J4 SM-J400F

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 151.7 x 77.2 x 8.1 mm
  • Trọng lượng 175g
  • Thẻ sim Dual Thẻ sims
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android v8.0 Oreo

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands 4G FDD LTE B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B28(700), B66(AWS-3) / 4G TDD LTE B38(2600), B40(2300), B41(2500)

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 5.5 inches (139.5mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD 720 x 1280 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 267 PPI
  • Đặc điểm khác Multitouch

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7570 Quad
  • Tốc độ CPU 1.4 GHz
  • Nhân 4 Nhân (Quad-Core)
  • GPU Mali-T720 MP2

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 2GB
  • Dung lượng ROM 16GB, 32GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 256GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau
  • Camera phía trước
  • Camera phía sau – Độ phân giải 13 MP, CMOS
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5 MP, CMOS
  • Camera phía sau – Tốc biến yes
  • Camera phía trước – Tốc biến
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F1.9
  • Camera phía trước – Số F F2.2
  • Camera Features Panorama, HDR

KẾT NỐI

  • ANT+ NO
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Micro USB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth v4.2: A2DP, AVRCP, DI, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC NO
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou
  • Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 3000mAh
  • Có thể tháo rời
  • Hỗ trợ sạc nhanh Không
  • Talk Time Lên đến 20H (3G)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 80H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 18H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 11H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 13H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 13H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Photo/video Editor.
    – Document viewer.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ