Loading

Samsung Galaxy Fold US SM-F900U

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy Fold US SM-F900U – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy Fold US
  • Mã số SM-F900U
  • Loại thiết bị Điện thoại gập
  • Màu sắc Space Silver, Cosmos Màu đen, Martian Màu xanh lá, Astro Màu xanh
  • Ngày thông báo Tháng 2 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 9 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy Fold Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy Fold FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy Fold USA

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 160.9 x 62.9 x 15.5mm Chế độ gập / 160.9 x 117.9 x 6.9mm Chế độ không gập
  • Trọng lượng 263g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Dynamic AMOLED
  • Công nghệ (Sub Hiển thị) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 7.3 inches
  • Size (Sub Hiển thị) 4.6 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) QXGA 1536 x 2152 pixels
  • Độ phân giải (Sub Hiển thị) HD+ 720 x 1680 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 362 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Foldable, HDR10+, Corning Gorilla Glass 6,

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SDM855 Snapdragon 855
  • Tốc độ CPU 1×2.84 GHz Kryo 485 & 3×2.41 GHz Kryo 485 & 4×1.78 GHz Kryo 485
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 640

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 12GB
  • Dung lượng ROM 512GB
  • Bộ nhớ ngoài NO

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Barometer, Optical Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Geomagnatic Sensor, Hall Sensor, Heart Rate Sensor, Proximity Sensor, RGB Light Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @ 60fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 8K (7680 x 4320 pixels) @ 30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Triple
  • Camera phía trước Dual
  • Camera phía sau – Độ phân giải 12.0MP (Wide), 12MP (Telephoto), 16MP (Ultrawide)
  • Camera phía trước – Độ phân giải 10MP (Wide), 8MP (Wide) Depth Sensor
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F1.5-2.4/ F2.4 / F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.2 / F1.9
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Camera phía sau Only
  • Camera Features – Cover Camera:10 MP, F2.2.
    – 2X Optical Zoom.
    – HDR10.
    – Panorama.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB V3.1
  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe Không
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2.4/5GHz), VHT 80 MU-MIMI, 1024QAM
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, GLONASS, GALILEO
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4380mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 32H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 74H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Foldable.
    – Samsung DeX.
    – Bixby Natural language commands and dictation.
    – Infinity Flex Hiển thị.
    – Ultrasonic Vân tay ID.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ