Loading

Samsung Galaxy A80 SM-A805F

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A80 SM-A805F – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A80
  • Mã số SM-A805F
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Phantom Màu đen, Angel Gold, Ghost Màu trắng
  • Ngày thông báo Tháng 4 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 5 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A80 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A80 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A80 SM-A805F

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 165.2 x 76.5 x 9.3 mm
  • Trọng lượng 220g
  • Thẻ sim Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE:
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3).

    – 4G TDD LTE:
    B38(2600), B40(2300), B41(2500).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.7 inches (170.3mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) FHD+ 2400 x 1080 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 393 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Infinity Hiển thị.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SDM730 Snapdragon 730
  • Tốc độ CPU 2×2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6×1.8 GHz Kryo 470 Silver
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 618

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 8GB
  • Dung lượng ROM 128GB
  • Bộ nhớ ngoài NO

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, RGB Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Triple
  • Camera phía trước Triple
  • Camera phía sau – Độ phân giải 48MP Main, 8MP Ultra Wide, HQVGA
  • Camera phía trước – Độ phân giải 48MP Main, 8MP Ultra Wide, HQVGA
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét
  • Camera phía sau – Số F F2.0, F2.2, F1.2
  • Camera phía trước – Số F F2.0, F2.2, F1.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – Rotating Camera.
    – HDR.
    – Panorama.
    – Scene Optimizer.
    – Slow Motion: 480fps @HD, 240fps @HD.
    – Digital Zoom up to 8x

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB USB Type-C
  • Tai nghe USB Type-C
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80 MIMO
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
  • Radio Stereo FM radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 3,700mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 30H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 51
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 17H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 13H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 13H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Super Sạc nhanh.
    – Motorized Pop-Up Rotating Main Camera.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ