Loading

Samsung Galaxy A70 SM-A705W

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A70 SM-A705W – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A70 (Canada)
  • Mã số SM-A705W
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 4 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 6 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A70 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A70 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A70 (Canada) SM-A705W

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 164.3 x 76.7 x 7.9 mm
  • Trọng lượng 183g
  • Thẻ sim Đơn Sim Card
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE:
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B29(700), B66(AWS-3).

    – 4G TDD LTE:
    B38(2600), B40(2300), B41(2500).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.7 inches (170.3mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) FHD+ 2400 x 1080 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 393 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Infinity-U Hiển thị

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm SDM675 Snapdragon 675
  • Tốc độ CPU Dual 2.0GHz + Hexa 1.7GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Adreno 612

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 6GB
  • Dung lượng ROM 128GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 512 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, RGB Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Triple
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 32MP Main, 8MP Ultra Wide, 5MP Depth
  • Camera phía trước – Độ phân giải 32MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.7 , F2.2, F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – HDR.
    – Scene Optimizer.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB USB Type-C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Radio Stereo FM radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4500mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 28H
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 128H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 24H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 16H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 16H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Samsung Knox.
    – On-Screen Vân tay Scanner.
    – Samsung’s One UI.
    – Bixby.
    – Infinity-U Hiển thị.
    – Samsung Pay.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ