Loading

Samsung Galaxy A6 (2018) SM-A600A AT&T

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A6 (2018) SM-A600A AT&T – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A6 AT&T
  • Mã số SM-A600A
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 5 2018
  • Ngày xuất xưởng Tháng 5 2018
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A6 2018 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A6 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A6 AT&T SM-A600A

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 149.9 x 70.8 x 7.7mm
  • Trọng lượng 159g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 8.0 Oreo

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE
  • 2G Bands 850/900/1800/1900MHz
  • 3G Bands 850/1900/2100MHz
  • 4G Bands Bands 2, 3, 4, 5, 7, 12, and 14

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 5.6 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD+ 1480 x 720 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 294 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Corning Gorilla Glass 5 Protection, Multitouch

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7870 Octa
  • Tốc độ CPU 1.6 GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-T830 MP1

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 400 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Proximity, Light, Hall Gyro, Compass, Vân tay

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 16MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.7
  • Camera phía trước – Số F F1.9
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – HDR.
    – Face detection.
    – Panorama.
    – Multiple shooting modes.
    – 4X Digital zoom.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Micro USB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS,Glonass
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 3000mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Talk Time Lên đến 21H
  • Stand-By Lên đến 32 Days
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 44H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 18H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Facial recognition.
    – Samsung pay.
    – Bixby Vision.
    – Messaging (Text & email).
    – Apps & social networking.
    – Web.
    – Calendar.
    – HD Voice.
    – Photo/video editor.
    – Document viewer.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ