Loading

Samsung Galaxy A5 2015 (SM-A500F1)

Tháng Tư 22, 2021| L.Kute

Samsung Galaxy A5 2015 (SM-A500F1) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A5 (2015) for South Korea
  • Mã số SM-A500F1
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Pearl Màu trắng, Midnight Màu đen, Platinum Silver, Soft Màu hồng, Light Màu xanh, Champagne Gold
  • Ngày thông báo Tháng 10, 2014
  • Ngày xuất xưởng Tháng 12, 2014
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A5 (2015)

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 139.3 x 69.7 x 6.7 mm
  • Trọng lượng 123g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 4.4.4 (KitKat)

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 5.0 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD 1280 x 720 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 294 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Protection: Corning Gorilla Glass 4.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
  • Tốc độ CPU 1.2 GHz Cortex-A53
  • Nhân 4 Nhân (Quad-core)
  • GPU Adreno 306

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 2GB
  • Dung lượng ROM 16GB
  • Bộ nhớ ngoài Thẻ nhớ (Lên đến 64GB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Địa từ Sensor, Hall Sensor, Proximity Sensor, RGB Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Đơn
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 13.0MP
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera Features – Panorama.

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB USB 2.0
  • Giao diện USB microUSB
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v4.0
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 2.4+5GHz, HT40
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou
  • Radio FM Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 2300mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Talk Time Lên đến 15H (3G)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 68H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 12H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 8H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 8H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 11H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Glass front (Gorilla Glass 4), Plastic Back, Aluminum Frame.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ