Loading

Samsung Galaxy A30 SM-A305GN

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A30 SM-A305GN – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A30
  • Mã số SM-A305GN
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen, Màu đỏ, Màu xanh
  • Ngày thông báo Tháng 2 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 3 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A30 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A30 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A30 SM-A305GN

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 158.5 x 74.5 x 7.7mm
  • Trọng lượng 165g
  • Thẻ sim Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)
  • Tỷ lệ Bảo vệ Xâm nhập (IP Rate) IP 68 : Totally protected against dust, Protected against the effect of immersion to 1.5m for up to 30 minutes.

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G Bands B1(2100), B2(1900), B5(850), B8(900)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE:
    B1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800).

    – 4G TDD LTE:
    B38(2600), B40(2300), B41(2500).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.4 inches (162.4mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) FHD+ 1080 x 2340 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 403 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Infinity-U

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7904 Octa
  • Tốc độ CPU Dual Core 1.8GHz & Hexa Core1.6GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-G71 MP2

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB / 4GB
  • Dung lượng ROM 32GB / 64GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 512 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DSF, DFF, APE
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16MP Low Light, 5MP Ultra-Wide
  • Camera phía trước – Độ phân giải 16MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F Low Light F1.7, Ultra Wide F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.0
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – AR Emoji.
    – Panorama.
    – HDR.
    – Scene Optimizer.
    – Live Focus.

KẾT NỐI

  • ANT+ NO
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4000mAH
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 23H (3G WCDMA)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 77H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 18H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 12H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 14H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 15H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Infinity-U Hiển thị.
    – 15W Sạc nhanh.
    – Samsung Pay.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ