Loading

Samsung Galaxy A3 Duos (SM-A300YZ)

Tháng Tư 22, 2021| L.Kute

Samsung Galaxy A3 Duos (SM-A300YZ) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A3 Duos
  • Mã số SM-A300YZ
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Pearl Màu trắng, Midnight Màu đen, Platinum Silver and Champagne Gold
  • Ngày thông báo Tháng 10 2014
  • Ngày xuất xưởng Tháng 12 2014
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A3

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 130.1 x 65.5 x 6.9mm
  • Trọng lượng 110g
  • Thẻ sim Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android v4.4.4 KitKat

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G/LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 4.5″ (114.8 mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) qHD 540 x 960
  • Mật độ điểm ảnh 245 PPI

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Qualcomm Snapdragon 410
  • Tốc độ CPU 1.2 GHz
  • Nhân 4 Nhân (Quad-Core)
  • GPU Adreno 306

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 1GB
  • Dung lượng ROM 16GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 64GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Địa từ Sensor, Hall Sensor, Light Sensor, Proximity Sensor, RGB Sensor.

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080)@30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080)@30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau
  • Camera phía trước
  • Camera phía sau – Độ phân giải 8 MP, CMOS
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5 MP, CMOS
  • Camera phía sau – Tốc biến yes
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét

KẾT NỐI

  • ANT+
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB microUSB
  • Tai nghe 3.5mm jack
  • Phiên bản Bluetooth Version 4, A2DP, AVRCP, DI, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, GLONASS, Beidou
  • Radio
  • Đồng bộ hóa PC Samsung KIES

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 1900mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh Không
  • Talk Time Lên đến 12H (3G WCDMA)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 60H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 11H
  • Thời gian sử dụng Internet(3G) (Giờ) Lên đến 8H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 8H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 11H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Photo/video editor.
    – Document viewer.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ