Loading

Samsung Galaxy A23 (SM-A235M)

Tháng Tám 8, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A23 (SM-A235M) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model : Galaxy A23
  • Mã số : SM-A235M
  • Loại thiết bị : Điện thoại
  • Màu sắc : Màu đen, Màu trắng, Peach, Màu xanh
  • Ngày thông báo : Tháng 3, 2022
  • Ngày xuất xưởng : Tháng 3, 2022
  • Hướng dẫn sử dụng :

    Tải về Samsung Galaxy A23 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google : Samsung Galaxy A23 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock : Unlock Galaxy A23 SM-A235M

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước : 165.4 x 76.9 x 8.44mm
  • Trọng lượng : 195g
  • Thẻ sim : Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size : Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành : Android
  • Phiên bản : Android 12, One UI 4.1

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng : 2G, 3G, 4G / LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) : TFT LCD
  • Size (Hiển thị chính) : 6.6 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) : 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) : FHD+ 1080 x 2408 pixels
  • Mật độ điểm ảnh : 400 PPI
  • Đặc điểm khác : V-Cut Hiển thị, Corning Gorilla Glass 5 Protection

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU : Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G
  • Tốc độ CPU : 2.4 GHz + 1.9 GHz
  • Nhân : 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU : Adreno 610

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM : 4GB / 6GB / 8GB
  • Dung lượng ROM : 64GB / 128GB
  • Bộ nhớ ngoài : Thẻ nhớ (Lên đến 1TB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp : Gia tốc kế, Barometer, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Cảm biến ánh sáng ảo, Cảm biến tiệm cận ảo

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh : MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video : MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video : FHD (1920 x 1080) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải : FHD (1920 x 1080) @60fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau : Quad
  • Camera phía trước : Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải : 50.0 MP Wide + 5.0 MP Ultra-Wide + 2.0 MP Macro + 2.0 MP Depth Sensor
  • Camera phía trước – Độ phân giải : 8.0 MP
  • Camera phía sau – Tốc biến : Có
  • Camera phía trước – Tốc biến : Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét : Có
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét : Không
  • Camera phía sau – Số F : F1.8, F2.2, F2.4, F2.4
  • Camera phía trước – Số F : F2.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS) : Không
  • Camera Features : – Panorama.
    – Digital Zoom up to 10x.
    – HDR.
    – Food Mode.
    – Pro Mode.
    – Macro Mode.
    – Deco Pic Mode.
    – Night Mode.
    – Slow Motion Mode.

KẾT NỐI

  • Phiên bản USB : USB V2.0
  • Giao diện USB : USB Type-C
  • Tai nghe : 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Màu xanhtooth : Màu xanhtooth v5.0
  • Wi-Fi : 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
  • Wi-Fi Direct : Có
  • NFC : Có (Market / Region Dependent)
  • Công nghệ định vị : GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Radio : FM Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) : Không
  • Đồng bộ hóa PC : Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) : 5000mAh
  • Có thể tháo rời : Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh : Có
  • Talk Time : Lên đến 56H (LTE 4G)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) : Lên đến 174H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) : Lên đến 26H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) : Lên đến 27H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) : Lên đến 28H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác : – V-Cut Hiển thị.
    – Samsung Knox.
    – Samsung Pay.
    – Corning Gorilla Glass 5 Protection.

Lưu ý:

  • Lưu ý: : Các thông số kỹ thuật và tính năng này được thu thập từ các trang web chính thức của Samsung và các nguồn đáng tin cậy trên thế giới. Nhưng ngay cả như vậy Chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin trên trang này là chính xác 100%. Vì vậy, nếu bất kỳ thông số kỹ thuật cụ thể nào là quan trọng đối với bạn, chúng tôi luôn khuyên bạn nên kiểm tra với người bán điện thoại trước khi mua thiết bị mong muốn.
Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ