Loading

Samsung Galaxy A21 Tracfone (SM-S215DL)

Tháng Bảy 8, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A21 Tracfone (SM-S215DL) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A21 Tracfone
  • Mã số SM-S215DL
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 4, 2020
  • Ngày xuất xưởng Tháng 6, 2020
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A21 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A21 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A21 Tracfone SM-S215DL

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 167.8 x 76.7 x 8.1 mm
  • Trọng lượng 193g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 10.0

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) TFT Touch Screen
  • Size (Hiển thị chính) 6.5 Inches (166.3mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD+ 720 x 1600 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 270 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Infinity-O Hiển thị

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU MediaTek Helio P35
  • Tốc độ CPU 4×2.3 GHz and 4×1.8 GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU IMG PowerVR GE8320

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB
  • Bộ nhớ ngoài Thẻ nhớ (Lên đến 512GB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Quad
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 16.0 MP Wide + 8.0 MP Ultra-Wide + 2.0 MP Depth + 2.0 MP Macro
  • Camera phía trước – Độ phân giải 13.0 MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.8 , F2.2 , F2.4 , F2.4
  • Camera phía trước – Số F F2.0
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – HDR.
    – Panorama.
    – Digital Zoom up to 8x.

KẾT NỐI

  • ANT+ Không
  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Type-C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac 2.4+5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4000mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 109H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 21H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Infinity-O Hiển thị.
    – Ultrasonic Vân tay ID.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ