Loading

Samsung Galaxy A20 Sprint (SM-A205U)

Tháng Bảy 11, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A20 Sprint (SM-A205U) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A20 Sprint
  • Mã số SM-A205U
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen
  • Ngày thông báo Tháng 7 2019
  • Ngày xuất xưởng Tháng 7 2019
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A20 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A20 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A20 Sprint

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 158.4 x 74.7 x 7.8mm
  • Trọng lượng 169g
  • Thẻ sim Đơn
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 9.0 Pie

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G GSM, 2G CDMA, 3G UMTS, 3G CDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
  • 2G Bands 2G GSM: GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900 / 2G CDMA: CDMA800, USPCS1900
  • 3G Bands 3G UMTS: B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900) / 3G CDMA: BC0(800), BC1(1900), BC10(800)
  • 4G Bands – 4G FDD LTE: B2(1900), B4(AWS), B5(850), B12(700), B13(700), B25(1900), B26(850), B71(600).

    – 4G TDD LTE: B41(2500).

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) Super AMOLED
  • Size (Hiển thị chính) 6.4 inches (162.0mm)
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD+ 1560 x 720 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 268 PPI
  • Hỗ trợ bút S Pen Không
  • Đặc điểm khác Infinity-V Hiển thị.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Exynos 7904 Octa-Core
  • Tốc độ CPU 2×1.8 GHz & 6×1.6 GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU Mali-G71 MP2

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB
  • Bộ nhớ ngoài microSD, Lên đến 512 GB

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến con quay hồi chuyển, Địa từ Sensor, Hall Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải UHD 4K (3840 x 2160 pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 13MP Wide, 5MP Depth
  • Camera phía trước – Độ phân giải 8.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F1.9 , F2.2
  • Camera phía trước – Số F F2.0
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – Panorama.
    – HDR.

KẾT NỐI

  • Phiên bản USB v2.0
  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Galileo
  • Mobile High-Definition Link (MHL) NO
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 4000mAH
  • Có thể tháo rời Không
  • Talk Time Lên đến 31H
  • Stand-By Lên đến 13 Days
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 82H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 21H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 13H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 13H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Infinity-V Hiển thị.
    – Sạc nhanh.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ