Loading

Samsung Galaxy A12 (SM-A125N)

Tháng Bảy 6, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A12 (SM-A125N) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A12 for South Korea
  • Mã số SM-A125N
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen, Màu trắng
  • Ngày thông báo Khôngvember, 2020
  • Ngày xuất xưởng Tháng 12, 2020
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A12 Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A12 FRP Lock Bypass
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A12 SM-A125N

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 164 x 75.8 x 8.9mm
  • Trọng lượng 205g
  • Thẻ sim Đơn SIM
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 10

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) PLS TFT LCD
  • Size (Hiển thị chính) 6.5 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD+ 720 x 1600 Pixels
  • Mật độ điểm ảnh 264 PPI
  • Đặc điểm khác Infinity-V Hiển thị.

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU Mediatek MT6765 Helio P35
  • Tốc độ CPU 4 x 2.35GHz Cortex-A53 & 4 x 1.8GHz Cortex-A53
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU PowerVR GE8320

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB
  • Dung lượng ROM 32GB
  • Bộ nhớ ngoài Thẻ nhớ (Lên đến 1TB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Vân tay Sensor, Cảm biến Grip, Cảm biến ánh sáng ảo, Cảm biến tiệm cận ảo

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ phân giải ghi video FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps
  • Video Playing Độ phân giải FHD (1920 x 1080 Pixels) @30fps

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Quad
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 48.0MP Wide + 5.0MP Ultra-Wide + 2.0MP Macro + 2.0MP Depth
  • Camera phía trước – Độ phân giải 8.0MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F2.0 , F2.2 , F2.4 , F2.4
  • Camera phía trước – Số F F2.2
  • Optical Image Stabilizer (OIS) Không
  • Camera Features – Digital Zoom up to 10x.

KẾT NỐI

  • Phiên bản USB USB v2.0
  • Giao diện USB USB Type-C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz
  • Wi-Fi Direct
  • NFC
  • Công nghệ định vị GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 5000mAh
  • Có thể tháo rời Không
  • Hỗ trợ sạc nhanh
  • Talk Time Lên đến 34H (4G LTE)
  • Thời gian phát lại âm thanh (Giờ) Lên đến 109H
  • Thời gian phát lại video (Giờ) Lên đến 21H
  • Thời gian sử dụng Internet(LTE) (Giờ) Lên đến 20H
  • Thời gian sử dụng Internet(Wi-Fi) (Giờ) Lên đến 19H

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Infinity-V Hiển thị.
    – Multi Camera System.
    – 15W Hỗ trợ sạc nhanh.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ