Loading

Samsung Galaxy A04e (SM-A042F)

Tháng Mười 24, 2022| L.Kute

Samsung Galaxy A04e (SM-A042F) – Thông số kỹ thuật và tính năng

THÔNG TIN CHUNG

  • Model Galaxy A04e
  • Mã số SM-A042F
  • Loại thiết bị Điện thoại
  • Màu sắc Màu đen, Copper, Màu xanh
  • Ngày thông báo Tháng 10, 2022
  • Hướng dẫn sử dụng

    Tải về Samsung Galaxy A04e Hướng dẫn sử dụng

  • Xóa tài khoản Google Samsung Galaxy A04Liên hệ Zalo 0784448118 hoặc tại đây
  • Mở mạng, unlock Unlock Galaxy A04e SM-A042F

ĐẶC ĐIỂM

  • Kích thước 164.2 x 75.9 x 9.1mm
  • Trọng lượng 188g
  • Thẻ sim Đơn / 2 sim
  • Thẻ sim Size Nano-SIM (4FF)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Hệ điều hành Android
  • Phiên bản Android 12, One UI Core 4.1

MẠNG

  • Hỗ trợ mạng 2G, 3G, 4G / LTE

MÀN HÌNH

  • Công nghệ (Hiển thị chính) PLS LCD
  • Size (Hiển thị chính) 6.5 inches
  • Độ đậm của màu (Hiển thị chính) 16M Màu sắc
  • Độ phân giải (Hiển thị chính) HD+ 720 x 1600 pixels
  • Mật độ điểm ảnh 270 PPI
  • Đặc điểm khác Infinity-V Hiển thị

BỘ XỬ LÝ

  • Loại CPU MediaTek Helio G35
  • Tốc độ CPU 2.3GHz
  • Nhân 8 Nhân (Octa-Core)
  • GPU IMG PowerVR GE8320

BỘ NHỚ

  • Kích cỡ RAM 3GB / 4GB
  • Dung lượng ROM 32GB / 64GB / 128GB
  • Bộ nhớ ngoài Thẻ nhớ (Lên đến 1TB)

CẢM BIẾN

  • Cảm biến tích hợp Gia tốc kế, Light Sensor, Proximity Sensor

ÂM THANH và HÌNH ẢNH

  • Định dạng phát âm thanh MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
  • Định dạng phát video MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM

CAMERA/Máy ảnh

  • Camera phía sau Dual
  • Camera phía trước Đơn
  • Camera phía sau – Độ phân giải 13MP Wide + 2MP Depth Sensor
  • Camera phía trước – Độ phân giải 5MP
  • Camera phía sau – Tốc biến
  • Camera phía trước – Tốc biến Không
  • Camera phía sau – Tự động lấy nét
  • Camera phía trước – Tự động lấy nét Không
  • Camera phía sau – Số F F2.2, F2.4
  • Camera phía trước – Số F F2.2

KẾT NỐI

  • Giao diện USB Type C
  • Tai nghe 3.5mm Stereo
  • Phiên bản Bluetooth Bluetooth v5.0
  • Wi-Fi Wi-Fi 802.11 b/g/n (2.4GHz)
  • Wi-Fi Direct
  • NFC Không
  • Công nghệ định vị A-GPS
  • Radio FM Radio
  • Mobile High-Definition Link (MHL) Không
  • Đồng bộ hóa PC Samsung Smart Switch

PIN

  • Dung lượng pin tiêu chuẩn (mAh) 5000mAh
  • Có thể tháo rời Không

ĐẶC ĐIỂM, TÍNH NĂNG

  • Các tính năng khác – Infinity-V Hiển thị.
    – Samsung Knox.

[contact-form-7 id=”21539″ title=”luuy”]

Categories: Điện thoại, Samsung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Rating*

Hỗ trợ