ZTE Blade V41 Vita

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 12

    Android 12, MyOS 12
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : ZTE
  • 6.6″
    1080×2408 pixels
  • 50MP
    1080p
  • 6GB RAM
    Dimensity 810
  • 4500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – V1
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – V2
Băng tần 4G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 – V1
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 26, 28, 38, 40, 66 – V2
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA – V1
2, 7, 28, 40, 66, 78 SA/NSA – V2
Tốc độ HSPA, LTE, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 12
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước
Trọng lượng
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz
Kích thước 6.6 inches, 104.9 cm2
Độ phân giải 1080 x 2408 pixels, tỉ lệ 20:9 (~400 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, MyOS 12
Chipseti MediaTek MT6833P Dimensity 810 (6 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.4 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G57 MC2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM
UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi
Đài radio Chưa có thông tin [*]
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 22.5W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Starry Black
Models 8140N
Giá bán Khoảng (300 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V41 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[zte_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

ZTE Blade A31

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7g, 8.9mmAndroid 1132GB, microSDXCBrand: 5.45″ 720×1440 pixels 8MP 720p 2GB RAM Unisoc SC9863A…
Xem tiếp

ZTE Blade A73 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 8.5mm Android 13 128GB, microSDXC 6.52″ 720×1600 pixels 50MP 1080p 4GB RAM…
Xem tiếp

ZTE nubia Z18 mini

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 4153g, 7.6mmAndroid 8.1, nubia UI64GB/128GB, không có thẻ nhớBrand: 5.7″ 1080×2160 pixels 24MP 2160p 6GB…
Xem tiếp

ZTE Axon mini

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 11140g, 7.9mmAndroid 5.1.132GB, microSDXCBrand: 5.2″ 1080×1920 pixels 13MP Quay video 3GB RAM Snapdragon 616…
Xem tiếp

ZTE Avid 579

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6g, 9.6mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 5.45″ 720×1440 pixels 8MP 2GB RAM Helio A20 2660mAh…
Xem tiếp

ZTE Blade A72 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 6g, 9.2mmAndroid 1164GB/128GB, microSDXCBrand: