ZTE Blade V10 Vita

  • Giới thiệu năm 2019, Tháng 3
    Nặng 150g, Dày 8.1mm
    Android 9.0
    Bộ nhớ 32GB/64GB, microSDXC
    Hãng : ZTE
  • 6.26″
    720×1520 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 2/3GB RAM
    Unisoc SC9863A
  • 3200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2019, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2019, Tháng 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 157.1 x 75.8 x 8.1 mm (6.19 x 2.98 x 0.32 in)
Trọng lượng 150 g (5.29 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.26 inches, 97.8 cm2 (~82.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, tỉ lệ 19:9 (~269 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie)
Chipseti Unisoc SC9863A (28nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×1.6 GHz Cortex-A55 & 4×1.2 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i IMG8322
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 32GB 2GB RAM, 64GB 3GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 13 MP, f/2.0, AF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.2, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS
NFCi (64/3GB model only)
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3200 mAh, không thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Green
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về ZTE Blade V10 Vita - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[zte_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

ZTE Blade A6

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 9160g, 8.5mmAndroid 7.1, MiFavor 4.232GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 3GB RAM Snapdragon…
Xem tiếp

ZTE nubia Alpha

Hệ điều hành riêng của hãng8GB, không có thẻ nhớBrand: 4.01″ 192×960 pixels 5MP 1GB RAM Snapdragon…
Xem tiếp

ZTE Blade V Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 2164g, 8.6mmAndroid 5.1.116GB, microSDHCBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6753 3000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

ZTE Blade Qlux 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 6154g, 10.3mmAndroid 4.4.4, cập nhật lên 5.08GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

ZTE nubia Z60 Ultra

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 12 246g, 8.8mm Android 14, MyOS 14 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ 6.8″ 1116×2480…
Xem tiếp

ZTE Blade L3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 58.6mmAndroid 4.4 or Android 5.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP Quay video 1GB RAM…