XOLO Era 4K

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 2
    Dày 9.2mm
    Android 5.1.1
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : XOLO
  • 5.0″
    720×1280 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 2GB RAM
    MT6735P
  • 4000mAh

Cho thị trường Ấn Độ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G 3, 40
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 2. Giới thiệu năm 2016, Tháng 2
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 143 x 71.8 x 9.2 mm (5.63 x 2.83 x 0.36 in)
Trọng lượng
SIMi 2 SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~294 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.1.1 (Lollipop)
Chipseti Mediatek MT6735P (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.0 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T720MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 8GB 2GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.0, AF
Đặc điểm Dual-Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.2
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 4000 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 624 giờ (2G) / Lên đến 528 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 32 giờ (2G) / Lên đến 17 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Blue, White
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO Era 4K - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[XOLO_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

XOLO Q1000s plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 88mmAndroid 4.232GB, không có thẻ nhớBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6589T 3000mAh…
Xem tiếp

XOLO Q510s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 99mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×640 pixels 5MP 1080p 1GB RAM MT6582M 1500mAh Li-Ioni For…
Xem tiếp

XOLO Play

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7167g, 10.4mmAndroid 4.1.14GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.7″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

XOLO A1000s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 88.8mmAndroid 4.4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6572M…
Xem tiếp

XOLO Q1010i

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 38.3mmAndroid 4.28GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6582 2250mAh Li-Ioni For…
Xem tiếp

XOLO Q700

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 5151.3g, 10.2mmAndroid 4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 540×960 pixels 5MP 720p 1GB RAM…