XOLO A500S IPS

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 10
    Nặng 120g, Dày 9mm
    Android 4.2
    Bộ nhớ 4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : XOLO
  • 4.0″
    480×800 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
    MT6572W
  • 1400mAh

Cho thị trường Ấn Độ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 7. Giới thiệu năm 2013, Tháng 10
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 125 x 63.2 x 9 mm (4.92 x 2.49 x 0.35 in)
Trọng lượng 120 g (4.23 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 4.0 inches, 45.5 cm2 (~57.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~233 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean)
Chipseti Mediatek MT6572W
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 512MB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 720p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 3.0
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1400 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 492 giờ (2G) / Lên đến 470 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 10 giờ (2G) / Lên đến 8 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Red, Blue
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.72 W/kg (đầu) 0.53 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (120 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A500S IPS - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[XOLO_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

XOLO A600

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 109mmAndroid 4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 540×960 pixels 5MP 720p 512MB RAM MT6572W…
Xem tiếp

XOLO X910

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 5150g, 10mmAndroid 4.0.44GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.3″ 540×960 pixels 5MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

XOLO A1000s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 88.8mmAndroid 4.4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6572M…
Xem tiếp

XOLO Q1010i

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 38.3mmAndroid 4.28GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6582 2250mAh Li-Ioni For…
Xem tiếp

XOLO Q3000

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 128.9mmAndroid 4.216GB, microSDHCBrand: 5.7″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6589 4000mAh Li-Ioni For…
Xem tiếp

XOLO Q700s plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 98.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6582M 1800mAh Li-Ioni For…