XOLO A1000s

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 8
    Dày 8.8mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 4GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : XOLO
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 5MP
    720p
  • 1GB RAM
    MT6572M
  • 2000mAh

Cho thị trường Ấn Độ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 8. Giới thiệu năm 2014, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 141 x 72.5 x 8.8 mm (5.55 x 2.85 x 0.35 in)
Trọng lượng
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6572M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 4GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 720p
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 3.0
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 650 giờ (2G) / Lên đến 590 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 29 giờ (2G) / Lên đến 13 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.89 W/kg (đầu) 0.71 W/kg (thân máy)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về XOLO A1000s - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[XOLO_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

XOLO Q900

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 10138g, 9.9mmAndroid 4.2.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.7″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

XOLO A500S IPS

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 10120g, 9mmAndroid 4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

XOLO Win Q900s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7100g, 7.2mmMicrosoft Windows Phone 8.18GB, microSDHCBrand: 4.7″ 720×1280 pixels 8MP Quay video 1GB RAM…
Xem tiếp

XOLO Q700

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 5151.3g, 10.2mmAndroid 4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 540×960 pixels 5MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

XOLO A550S IPS

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 79.1mmAndroid 4.2.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 512MB RAM MT6572M 1400mAh…
Xem tiếp

XOLO Era 4K

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 29.2mmAndroid 5.1.18GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 2GB RAM MT6735P 4000mAh Li-Ioni For…