Đồng hồ Xiaomi Watch 2

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 2
    36.8g, Dày 11.8mm
    Android Wear OS
    Bộ nhớ 32GB, không có thẻ nhớ


  • 1.43″

    466×466 pixels

  • NO


  • 2GB RAM

    Snapdragon W5+ Gen 1
  • 495mAh

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ Không có kết nối di động
Băng tần 2G N/A
Băng tần 3G N/A
Băng tần 4G N/A
GPRS Không
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2024, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 47.5 x 45.9 x 11.8 mm (1.87 x 1.81 x 0.46 in)
Trọng lượng 36.8 g (1.31 oz)
Thiết kế Aluminum frame
SIM Không
  Chống nước (5ATM)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, độ sáng màn hình 600
Kích thước 1.43 inches
Độ phân giải 466 x 466 pixels (~326 mật độ điểm ảnh ppi)
  Luôn hiển thị (Always On display/AOD)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android Wear OS
Chipset Qualcomm Snapdragon W5+ Gen 1 (4 nm)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 32GB 2GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau   Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.2, A2DP, LE
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFC Yes (tùy theo thị trường/khu vực)
Đài radio Không
USB Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế, nhịp tim, SpO2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 495 mAh, không thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Silver
Models M2320W1
Giá bán € 199.99
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Watch 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [xiaomi_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi Note 9 4G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 11g, 9.6mmAndroid 10, MIUI 12128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.53″ 1080×2340 pixels 48MP 1080p 4-8GB RAM…
    Xem tiếp

    Xiaomi Mi Max 3

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 7221g, 8mmAndroid 8.1, cập nhật lên Android 10, MIUI 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.9″ 1080×2160 pixels 12MP…
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi 10X Pro 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6g, 9mmAndroid 10, MIUI 11128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.57″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi 8A

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 9g, 9.4mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 10, MIUI 1232GB/64GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels…
    Xem tiếp

    Xiaomi Poco M3 Pro 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5g, 8.9mmAndroid 11, MIUI 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 48MP 1080p 4/6GB RAM…
    Xem tiếp

    Xiaomi Mi 10 Ultra

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 8.8g, 9.5mmAndroid 10, MIUI 12.5128GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″ 1080×2340 pixels 48MP 4320p…