Xiaomi Redmi Note 6 Pro

Giới thiệu năm 2018, Tháng 10Nặng 182g, Dày 8.3mmAndroid 8.1, dự kiến cập nhật lên 10, MIUI 12Bộ nhớ 32GB/64GB, microSDXC
6.26″1080×2280 pixels
12MP1080p
3-6GB RAMSnapdragon 636
4000mAh

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 38, 40
Tốc độ HSPA, LTE-A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 9
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 10
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 157.9 x 76.4 x 8.3 mm (6.22 x 3.01 x 0.33 in)
Trọng lượng 182 g (6.42 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la), mặt sau bằng nhôm, khung bằng nhựa
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, tỉ lệ 19:9 (~403 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la (không có thông tin)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo), dự kiến cập nhật lên Android 10, MIUI 12
Chipseti Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×1.8 GHz Kryo 260 Gold & 4×1.6 GHz Kryo 260 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 509
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 32GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM, 64GB 6GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 12 MP, f/1.9, 1/2.55″, 1.4µm, điểm ảnh kép PDAF5 MP, f/2.2, (chiều sâu)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước 2 Camera 20 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/3″, 0.9µm2 MP, f/2.2, 1.75µm, cảm biến độ sâu
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS
NFCi Không
Cổng hồng ngoại
Đài radio Đài FM, ghi âm
USBi microUSB 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Rose Gold, Red
Models M1806E7TG, M1806E7TH, M1806E7TI
Chỉ số SAR 0.76 W/kg (đầu) 1.48 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.75 W/kg (đầu) 1.14 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (200 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 115605 (v7)GeekBench: 4933 (v4.4)GFXBench: 5.9fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: 1532:1 (trên danh nghĩa), 2.966 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 70dB / Tiếng ồn 73dB / Ring 85dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -92.7dB / Xuyên âm -93.6dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 92 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi Note 6 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls notexiaomi

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Xiaomi Poco M3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 11g, 9.6mmAndroid 10, MIUI 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.53″ 1080×2340 pixels 48MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Xiaomi Redmi 11 Prime

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 9g, 8.9mmAndroid 12, MIUI 1364GB/128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Xiaomi Poco M6

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 12 195g, 8.1mm Android 13, MIUI 14 128GB/256GB, microSDXC 6.74″ 720×1600 pixels 50MP…
Xem tiếp

Xiaomi Redmi Note 11 SE (India)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 8.8g, 8.3mmAndroid 11, MIUI 12.564GB/128GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 6/8GB RAM…
Xem tiếp

Xiaomi Redmi 13R

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 12 195g, 8.2mm Android 13, MIUI 14 128GB, microSDXC 6.74″ 720×1600 pixels 50MP…
Xem tiếp

Xiaomi Mi Mix Fold

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g (Glass)332g (Ceramic), 7.6mmAndroid 10, MIUI 12256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 8.01″ 1860×2480 pixels…