Xiaomi Redmi A3

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 2
    193g or 199g, Dày 8.3mm
    Android 14, MIUI
    Bộ nhớ 64GB/128GB, microSDXC


  • 6.71″

    720×1650 pixels

  • 8MP

    1080p

  • 3-6GB RAM

    Helio G36
  • 5000mAh

    10W

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2024, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 168.3 x 76.3 x 8.3 mm (6.63 x 3.00 x 0.33 in)
Trọng lượng 193 g or 199 g (6.81 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 3), mặt sau bằng kính or mặt sau bằng nhựa silicon (eco leather), khung bằng nhựa
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz
Kích thước 6.71 inches, 106.5 cm2 (~82.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1650 pixels (~268 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14 (Go edition), MIUI
Chipset Mediatek Helio G36 (12 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (4×2.2 GHz Cortex-A53 & 4×1.6 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GE8320
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64GB 3GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
  eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, (góc rộng)
0.08 MP (auxiliary lens)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth 5.3, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFC Không
Đài radio Đài FM
USB USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Midnight Black, Olive Green, Lake Blue
Giá bán $ 123.00 / € 101.32 / ₹ 7,249
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Redmi A3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [xiaomi_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi 10 Prime 2022

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 5g, 9.6mmAndroid 11, MIUI 12.564GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 50MP 1080p 4/6GB RAM…
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi S2 (Redmi Y2)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 5170g, 8.1mmAndroid 8.1, cập nhật lên Android 9, MIUI 1232GB/64GB, microSDXCBrand: 5.99″ 720×1440 pixels 12MP…
    Xem tiếp

    Xiaomi Mi 11 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 6.8mmAndroid 11, MIUI 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.55″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 4-8GB RAM…
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi A2

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 3 192g, 9.1mm Android 12, MIUI 32GB, microSDXC 6.52″ 720×1600 pixels 8MP 1080p…
    Xem tiếp

    Xiaomi Mi 11 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 8.5mmAndroid 11, MIUI 12.5128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.81″ 1440×3200 pixels 50MP 4320p…