Xiaomi Poco M6

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 12
    Nặng 195g, Dày 8.1mm
    Android 13, MIUI 14
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC


  • 6.74″

    720×1600 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 4-8GB RAM

    Dimensity 6100+
  • 5000mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G LTE
Băng tần 5G SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE, 5G
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 12
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2023, Tháng 12
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 168 x 78 x 8.1 mm (6.61 x 3.07 x 0.32 in)
Trọng lượng 195 g (6.88 oz)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  Chống bụi và chống giật
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz, độ sáng màn hình 450 (typ), độ sáng màn hình 600 (HBM)
Kích thước 6.74 inches, 109.7 cm2 (~83.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~260 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, MIUI 14
Chipset Mediatek Dimensity 6100+ (6 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.2 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G57 MC2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 50 MP, f/1.8, 28mm (góc rộng), PDAF
0.08 MP (auxiliary lens)
Đặc điểm Đèn LED, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Đặc điểm HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.3, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFC Không
Đài radio Đài FM
USB USB Type-C 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, la bàn
  Cảm biến tiệm cận ảo
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây, PD
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Galactic Black, Orion Blue
Models 23128PC33I
Giá bán ₹ 10,479
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Poco M6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [xiaomi_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi 10C

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 3g, 8.3mmAndroid 11, MIUI 1364GB/128GB, microSDXCBrand: 6.71″ 720×1650 pixels 50MP 1080p 3/4GB RAM…
    Xem tiếp

    Xiaomi Mi 10 Pro 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 2g, 9mmAndroid 10, cập nhật lên Android 11, MIUI 12.5256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″…
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi Note 6 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 10182g, 8.3mmAndroid 8.1, dự kiến cập nhật lên 10, MIUI 1232GB/64GB, microSDXC 6.26″1080×2280 pixels 12MP1080p 3-6GB…
    Xem tiếp

    Xiaomi Mi 9 Explorer

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 6173g, 7.6mmAndroid 9.0, MIUI 10256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.39″ 1080×2340 pixels 48MP 2160p 8/12GB…
    Xem tiếp

    Xiaomi Redmi 10X 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6g, 9mmAndroid 10, MIUI 1164GB/128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.57″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 6/8GB RAM…