Xiaomi Mi 10 Pro 5G

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 2
    Nặng 208g, Dày 9mm
    Android 10, cập nhật lên Android 11, MIUI 12.5
    Bộ nhớ 256GB/512GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : XIAOMI
  • 6.67″
    1080×2340 pixels
  • 108MP
    4320p
  • 8/12GB RAM
    Snapdragon 865 5G
  • 4500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 32, 38, 40 – Toàn cầu
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 34, 38, 39, 40, 41 – China
Băng tần 5G 1, 3, 7, 28, 77, 78 Sub6 – Toàn cầu
1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA – China
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G (2+ Gbps DL)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 162.5 x 74.8 x 9 mm (6.40 x 2.94 x 0.35 in)
Trọng lượng 208 g (7.34 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 5), mặt sau bằng kính, khung nhôm
SIMi 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Super AMOLED, 90Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 500 (typ)
Kích thước 6.67 inches, 109.2 cm2 (~89.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tỉ lệ 19.5:9 (~386 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10, có thể cập nhật lên Android 11, MIUI 12.5
Chipseti Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (1×2.84 GHz Cortex-A77 & 3×2.42 GHz Cortex-A77 & 4×1.80 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 650
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
UFS 3.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 4 Camera 108 MP, f/1.7, (góc rộng), 1/1.33″, 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
12 MP, f/2.0, 50mm (chụp xa), 1/2.55″, 1.4µm, Dual Pixel PDAF, 2x thu phóng quang học
8 MP, f/2.0, (chụp xa), 1.0µm, PDAF, OIS, 3.7x thu phóng quang học, 5x hybrid zoom
20 MP, f/2.2, 13mm (góc siêu rộng), 1/2.8″, 1.0µm
Đặc điểm Đèn flash ba tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps; con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 20 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/3″, 0.9µm
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps, 720p@120fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive?
Định vị GPS (L1+L5), GLONASSi (G1), BDS (B1), GALILEOi (E1+E5a)
NFCi
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế
Cảm biến tiệm cận ảo
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 50W có dây, PD3.0
30W không dây
5W sạc ngược không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Alpine White, Solstice Grey
Models M2001J1G
Chỉ số SAR 1.09 W/kg (đầu) 1.02 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.69 W/kg (đầu) 0.99 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (930 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 595246 (v8)
GeekBench: 3331 (v5.1)
GFXBench: 42fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -25.2 LUFS (Rất tốt)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 101 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Xiaomi Mi 10 Pro 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls notexiaomi

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Xiaomi Redmi 9 Activ

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 9g, 9mmAndroid 10, MIUI 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.53″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Xiaomi Redmi Note 12 Turbo

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 3 181g, 7.9mm Android 13, MIUI 14 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ 6.67″ 1080×2400…
Xem tiếp

Xiaomi 14

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 11g or 193g, 8.2mm Android 14, HyperOS 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ 6.36″…
Xem tiếp

Xiaomi Civi 3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 5 174g, 7.6mm Android 13, MIUI 14 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ 6.55″ 1080×2400…
Xem tiếp

Xiaomi Poco M6 Pro 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 8 199g, 8.2mm Android 13, MIUI 14 64GB/128GB/256GB, microSDXC 6.79″ 1080×2460 pixels 50MP…