Wiko U Feel Prime

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 9
    Nặng 150g, Dày 8.7mm
    Android 6.0.1
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : Wiko
  • 5.0″
    1080×1920 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 4GB RAM
  • 3000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G LTE 800 / 1800 / 2100 / 2600
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 9. Giới thiệu năm 2016, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 142.5 x 69.9 x 8.7 mm (5.61 x 2.75 x 0.34 in)
Trọng lượng 150 g (5.29 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~441 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 6.0.1 (Marshmallow)
Chipseti Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 1.4 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 505
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 32GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, 1/3.1″, 1.12µm, PDAF
Đặc điểm Dual-Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.1, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3000 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 450 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 21 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Silver, Anthracite, Gold
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.99 W/kg (đầu) 0.80 W/kg (thân máy)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Wiko U Feel Prime - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Wiko_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Wiko Jerry

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016166g, Dày 9.6mmAndroid 6.08GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP Quay video 1GB RAM 2000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Wiko View2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 5153g, 8.3mmAndroid 8.032GB, microSDXCBrand: 6.0″ 720×1528 pixels 13MP 1080p 3GB RAM Snapdragon 435 3000mAh…
Xem tiếp

Wiko WIM Lite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 2149g, 8.8mmAndroid 7.132GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 3GB RAM Snapdragon 435 3000mAh…
Xem tiếp

Wiko Y81

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 8g, 8.3mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 6.2″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Helio A20…
Xem tiếp

Wiko Upulse lite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017157g, Dày 8.4mmAndroid 7.032GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 3GB RAM 3000mAh Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Wiko Lenny4 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017160g, Dày 9.4mmAndroid 7.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM 2500mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…