Vivo Y78

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 5
    Nặng 190g, Dày 8mm
    Android 13, OriginOS 3
    Bộ nhớ 128GB/256GB, không có thẻ nhớ


  • 6.64″

    1080×2388 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 8/12GB RAM

    Dimensity 7020
  • 5000mAh

    Li-Po
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
  CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 5
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 164.1 x 76.2 x 8 mm (6.46 x 3.00 x 0.31 in)
Trọng lượng 190 g (6.70 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 120Hz, HDR10
Kích thước 6.64 inches, 106.8 cm2 (~85.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2388 pixels (~395 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, OriginOS 3
Chipset Mediatek Dimensity 7020 (6 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.2 GHz & 6×2.0 GHz)
Chip đồ họa (GPU) IMG BXM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 50 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I), GALILEO (E1), QZSS (L1)
NFC Không
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 44W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Gold
Giá bán Khoảng (180 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Download App cho Android tại đây

    [vivo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    vivo iQOO 9T

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 8g, 8mmAndroid 12, Funtouch 12128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.78″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
    Xem tiếp

    vivo iQOO Neo3 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4.1g, 8.9mmAndroid 10, iQOO UI 1.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.57″ 1080×2408 pixels 48MP…
    Xem tiếp

    vivo iQOO U3x

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 3.5g, 8.4mmAndroid 11, OriginOS 1.0 for iQOO64GB/128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels…
    Xem tiếp

    vivo Z6 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 2g, 9.2mmAndroid 10, Funtouch 10.0128GB, microSDXCBrand: 6.57″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 6/8GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo V23 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g or 181g, 7.4mmAndroid 12, Funtouch 12128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.44″ 1080×2400 pixels…
    Xem tiếp

    vivo Y52s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 12.5g, 8.4mmAndroid 10, Funtouch 10.5128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 48MP 2160p…