Vivo Y55s (2023)

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 1
    Nặng 187g, Dày 8.3mm
    Android 12, Funtouch 12
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC


  • 6.58″

    1080×2408 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 4/6GB RAM

    Dimensity 700
  • 5000mAh

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 1
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2023, Tháng 1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 164 x 75.9 x 8.3 mm (6.46 x 2.99 x 0.33 in)
Trọng lượng 187 g (6.60 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.58 inches, 104.3 cm2 (~83.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2408 pixels, tỉ lệ 20:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, Funtouch 12
Chipseti Mediatek MT6833 Dimensity 700 (7 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.2 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G57 MC2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/1.8, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue
Giá bán Khoảng (250 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y55s (2023) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Download App cho Android tại đây

    [vivo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    vivo T2

    Bộ nhớ 190g, Dày 8.5mmAndroid 12, Origin OS Ocean128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.62″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8/12GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo V23 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g, 7.4mmAndroid 12, Funtouch 12128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.56″ 1080×2376 pixels 108MP 2160p…
    Xem tiếp

    vivo iQOO 10

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 7g, 8.4mmAndroid 12, Origin OS Ocean128GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.78″ 1080×2400 pixels 50MP…
    Xem tiếp

    vivo Y53s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 8.5mmAndroid 11, OriginOS 1.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 64MP 1080p…
    Xem tiếp

    vivo Y52 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 8.5mmAndroid 11, Funtouch 11.1128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 48MP 1080p 4GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo Y12i

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 7.5g, 8.9mmAndroid 9.0, Funtouch 9.132GB, microSDXCBrand: 6.35″ 720×1544 pixels 13MP 1080p 3GB RAM…