Vivo Y200e

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 2
    185.5g or 191g, Dày 7.8mm
    Android 14, Funtouch 14
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC


  • 6.67″

    1080×2400 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 6/8GB RAM

    Snapdragon 4 Gen 2
  • 5000mAh

    44W

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2024, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.2 x 75.8 x 7.8 mm (6.43 x 2.98 x 0.31 in)
Trọng lượng 185.5 g or 191 g (6.56 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, plastic or silicone polymer (eco leather) back
SIM Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  IP54, chống bụi và chống giật
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 120Hz, độ sáng màn hình 1800 (cao điểm)
Kích thước 6.67 inches, 107.4 cm2 (~86.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~395 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14, Funtouch 14
Chipset Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.2 GHz Cortex-A78 & 6×1.95 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 613
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 50 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.0, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
  24-bit/192kHz Hi-Res audio
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFC Không
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, flicker
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 44W có dây, 1-32% in 15 min (theo nhà sản xuất)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black Diamond, Saffron Delight
Giá bán ₹ 19,990
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y200e - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [vivo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    vivo Y33e

    Bộ nhớ 198g, Dày 8.5mmAndroid 12, Origin OS Ocean128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 4GB RAM Dimensity 700…
    Xem tiếp

    vivo Y76s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 7.8mmAndroid 11, OriginOS128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 8GB RAM Dimensity…
    Xem tiếp

    vivo iQOO 11

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 12g or 208g, 8.4mmAndroid 13, Funtouch 13, Origin OS 3128GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand:…
    Xem tiếp

    vivo V20

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 10g, 7.4mmAndroid 11, Funtouch 11128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.44″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo T1 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 5.3g, 8.5mmAndroid 12, Funtouch 12128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.44″ 1080×2404 pixels 64MP 1080p…
    Xem tiếp

    vivo iQOO Neo3 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4.1g, 8.9mmAndroid 10, iQOO UI 1.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.57″ 1080×2408 pixels 48MP…