Vivo Y100

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 2
    Nặng 181g, Dày 7.7mm
    Android 13, Funtouch 13
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC


  • 6.38″

    1080×2400 pixels

  • 64MP

    2160p

  • 8GB RAM

    Dimensity 900
  • 4500mAh

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 8, 28, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2023, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 158.9 x 73.5 x 7.7 mm (6.26 x 2.89 x 0.30 in)
Trọng lượng 181 g (6.38 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, mặt sau bằng kính
SIM Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
IP54, bụi and chống nước
Color changing back panel color
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 90Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 1300 (cao điểm)
Kích thước 6.38 inches, 98.3 cm2 (~84.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~413 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, Funtouch 13
Chipset Mediatek MT6877 Dimensity 900 (6 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.4 GHz Cortex-A78 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G68 MC4
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 64 MP, f/1.8, (góc rộng), 0.7µm, PDAF, OIS
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.0, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.2, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 44W có dây, 60% in 30 min (theo nhà sản xuất)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Metal Black, Twilight Gold, Pacific Blue
Giá bán ₹ 24,999
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo Y100 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Download App cho Android tại đây

    [vivo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    vivo S12 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12g, 7.4mmAndroid 11, Origin OS Ocean128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.56″ 1080×2400 pixels 108MP…
    Xem tiếp

    vivo Y51s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 7g, 8.5mmAndroid 10, Funtouch 10.5128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.53″ 1080×2340 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    vivo iQOO U3x Standard

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6.4g, 8.4mmAndroid 11, OriginOS 1.0 for iQOO128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p…
    Xem tiếp

    vivo Y21G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8mmAndroid 11, Funtouch 11.164GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 4GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo Y72 5G (India)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7.5g, 8.4mmAndroid 11, Funtouch 11.1128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 48MP 1080p…
    Xem tiếp

    vivo V29 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 6 177g, 7.9mm Android 13, Funtouch 13 128GB, không có thẻ nhớ 6.78″…