Vivo X60 Pro+

  • Giới thiệu năm 2021, Tháng 1
    Nặng 191g, Dày 9.1mm
    Android 11, Funtouch 12, OriginOS 1.0
    Bộ nhớ 128GB/256GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : VIVO
  • 6.56″
    1080×2376 pixels
  • 50MP
    4320p
  • 8/12GB RAM
    Snapdragon 888 5G
  • 4200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 – Quốc tế
1, 2, 3, 4, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 – China
Băng tần 5G 1, 28, 41, 77, 78 SA/NSA – Quốc tế
41, 77, 78 SA/NSA – India
1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA – China
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2021, Tháng 1
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2021, Tháng 1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 158.6 x 73.4 x 9.1 mm (6.24 x 2.89 x 0.36 in)
Trọng lượng 191 g (6.74 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, lưng da sinh thái, khung nhôm
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Super AMOLED, 120Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 1300 (cao điểm)
Kích thước 6.56 inches, 104.6 cm2 (~89.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2376 pixels (~398 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 11, Funtouch 12 (Quốc tế), OriginOS 1.0 (China)
Chipseti Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (1×2.84 GHz Cortex-X1 & 3×2.42 GHz Cortex-A78 & 4×1.80 GHz Cortex-A55
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 660
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
UFS 3.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 4 Camera 50 MP, f/1.6, (góc rộng), 1/1.31″, 1.2µm, điểm ảnh kép PDAF, Laser AF, OIS
8 MP, f/3.4, 125mm (kính tiềm vọng tele), 1/4.0″, PDAF, OIS, 5x thu phóng quang học
32 MP, f/2.1, 50mm (chụp xa), 1/2.8″, 0.8µm, PDAF, 2x thu phóng quang học
48 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2.0″, 0.8µm, gimbal OIS, PDAF
Đặc điểm Ống kính Zeiss, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR10+
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng), 1/2.8″, 0.8µm
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Âm thanh 32-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, NavIC
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, phổ màu
Cảm biến tiệm cận ảo
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4200 mAh, không thể tháo rời
Sạc 55W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Orange, Emperor Blue
Models V2056A, V2047
Chỉ số SAR 0.80 W/kg (đầu) 0.47 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (800 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 734811 (v8)
GeekBench: 3749 (v5.1)
GFXBench: 62fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -27.6 LUFS (Tốt)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 91 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo X60 Pro+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[vivo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

vivo iQOO Z5x

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 8.5mmAndroid 11, OriginOS 1.0 for iQOO128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels…
Xem tiếp

vivo Y16

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 9g, 8.2mmAndroid 12, Funtouch 1232GB/64GB/128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 3/4GB RAM…
Xem tiếp

vivo Y30

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 5g, 9.1mmAndroid 10, Funtouch 10.064GB/128GB, microSDXCBrand: 6.47″ 720×1560 pixels 13MP 1080p 3-8GB RAM…
Xem tiếp

vivo Y53s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 8.5mmAndroid 11, OriginOS 1.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 64MP 1080p…
Xem tiếp

vivo V29

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 8.5mm Android 13 256GB, không có thẻ nhớ 6.78″ 1260×2800 pixels 50MP 2160p…
Xem tiếp

vivo V23 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g or 181g, 7.4mmAndroid 12, Funtouch 12128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.44″ 1080×2400 pixels…