Vivo V30

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 3
    Nặng 186g, Dày 7.5mm
    Android 14, Funtouch 14
    Bộ nhớ 256GB/512GB, không có thẻ nhớ


  • 6.78″

    1260×2800 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 8/12GB RAM

    Snapdragon 7 Gen 3
  • 5000mAh

    80W

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2024, Tháng 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 164.4 x 75.1 x 7.5 mm (6.47 x 2.96 x 0.30 in)
Trọng lượng 186 g (6.56 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, mặt sau bằng kính
SIM 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  IP54, chống bụi và chống giật
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 1B colors, HDR10+, 120Hz, độ sáng màn hình 1200 (HBM), độ sáng màn hình 2800 (cao điểm)
Kích thước 6.78 inches, 111.0 cm2 (~89.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1260 x 2800 pixels, tỉ lệ 20:9 (~453 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Schott Alpha
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14, Funtouch 14
Chipset Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×2.63 GHz Cortex-A715 & 3×2.4 GHz Cortex-A715 & 4×1.8 GHz Cortex-A510)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 720
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/1.55″, 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76″, 0.64µm, AF
2 MP, f/2.4 (tùy theo thị trường/khu vực)
Đặc điểm Ring-Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 50 MP, f/2.0, 21mm (góc rộng), 1/2.76″, 0.64µm, AF
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
  24-bit/192kHz Hi-Res audio (tùy theo thị trường/khu vực)
Snapdragon Âm thanh (tùy theo thị trường/khu vực)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
Định vị GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
NFC Yes (tùy theo thị trường/khu vực)
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, 100% in 48 min (theo nhà sản xuất)
Sạc ngược có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Bloom White, Waving Aqua, Lush Green, Noble Black
Giá bán ₹ 43,999
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 655526 (v9), 831644 (v10)
GeekBench: 2848 (v5), 3181 (v6)
3DMark Wild life: 5372 (offscreen 1440p)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Loa ngoài -26.9 LUFS (Tốt)

Thông số về Pin (new)
Active use score 15:32h

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V30 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [vivo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    vivo Y1s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 11g, 8.3mmAndroid 10, Funtouch 10.532GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2/3GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo V21

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5g, 7.3mmAndroid 11, Funtouch 11.1128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.44″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo iQOO 9 SE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 3g, 8.4mmAndroid 12, Funtouch 12128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.62″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    vivo Y76 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 7.8mmAndroid 11, Funtouch 12128GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    vivo Y30 Standard

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 12.4g, 8.4mmAndroid 10, Funtouch 10.564GB/128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p…
    Xem tiếp

    vivo Y35 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 12g, 8.2mmAndroid 13, Origin OS Ocean128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 4-8GB…