Vivo V23 5G

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 1
    179g or 181g, Dày 7.4mm
    Android 12, Funtouch 12
    Bộ nhớ 128GB/256GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : VIVO
  • 6.44″
    1080×2400 pixels
  • 64MP
    2160p
  • 8/12GB RAM
    Dimensity 920
  • 4200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
1, 3, 5, 8, 7, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 1
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 157.2 x 72.4 x 7.4 or 7.6 mm
Trọng lượng 179 g or 181 g (6.31 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Schott Xensation Up), mặt sau bằng kính
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 90Hz, HDR10+
Kích thước 6.44 inches, 100.1 cm2 (~88.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~409 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Schott Xensation Up
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, Funtouch 12
Chipseti MediaTek Dimensity 920 (6 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.5 GHz Cortex-A78 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G68 MC4
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 64 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF
8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước 2 Camera 50 MP, f/2.0, (góc rộng), AF
8 MP, f/2.3, 105˚ (góc siêu rộng)
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi 6 (tùy thuộc vào thị trường), WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCi (tùy theo thị trường/khu vực)
Đài radio Không
USBi USB Type-C, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Color changing back panel when exposed to sunlight
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4200 mAh, không thể tháo rời
Sạc 44W có dây, 1-68% in 30 min (theo nhà sản xuất)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Sunshine Gold, Stardust Black
Models V2130
Chỉ số SAR 1.08 W/kg (đầu) 0.72 W/kg (thân máy)
Giá bán € 499.00 / £ 439.00 / ₹ 26,995
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 406498 (v8), 476058 (v9)
GeekBench: 8421 (v4.4), 2140 (v5.1)
GFXBench: 22fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -28.5 LUFS (Trung Bình)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 103 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo V23 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[vivo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

vivo X Fold+

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 9g, 6.3mmAndroid 12, Origin OS Ocean256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 8.03″ 1916×2160 pixels 50MP…
Xem tiếp

vivo S6 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 8.7mmAndroid 10, Funtouch 10.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.44″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
Xem tiếp

vivo X Fold

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 6.3mmAndroid 12, Origin OS Ocean256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 8.03″ 1916×2160 pixels 50MP…
Xem tiếp

vivo T2

Bộ nhớ 190g, Dày 8.5mmAndroid 12, Origin OS Ocean128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.62″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8/12GB RAM…
Xem tiếp

vivo T2x (India)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 4 184g, 8.2mm Android 13, Funtouch 13 128GB, microSDXC 6.58″ 1080×2408 pixels…